Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 16, Tháng 2, 2026, 16:07
weighted 100% (0,40pp)
13 / 13
AC
|
C++20
vào lúc 14, Tháng 3, 2026, 9:11
weighted 99% (0,30pp)
50 / 50
AC
|
C++20
vào lúc 30, Tháng 11, 2025, 5:19
weighted 97% (0,29pp)
13 / 13
AC
|
C++20
vào lúc 14, Tháng 3, 2026, 8:55
weighted 94% (0,24pp)
1 / 1
AC
|
C++20
vào lúc 28, Tháng 2, 2026, 9:01
weighted 93% (0,19pp)
16 / 16
AC
|
C++20
vào lúc 14, Tháng 3, 2026, 7:58
weighted 91% (0,18pp)
21 / 21
AC
|
C++20
vào lúc 9, Tháng 1, 2026, 13:41
weighted 90% (0,13pp)
Atcoder (0,879 điểm)
Educational (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Educational Segment Tree Contest - ITDS1 | 0,400 / 0,400 |
HSG Quốc gia (0,047 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | 0,047 / 0,070 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,065 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số đẹp | 0,010 / 0,010 |
| Số đặc biệt | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Chia quà | 0,045 / 0,050 |
ICPC (0,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Quảng cáo | 0,140 / 0,140 |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 0,210 / 0,210 |
| K-query | 0,260 / 0,260 |
| Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 0,040 / 0,040 |
| Dãy con tăng dài nhất (bản khó) | 0,050 / 0,050 |
OI Style (0,353 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy số | 0,033 / 0,150 |
| Tìm khớp và cầu (Cơ bản) | 0,140 / 0,140 |
| Tìm TPLT mạnh | 0,110 / 0,110 |
| Gặm cỏ | 0,070 / 0,070 |
Olympic 30/4 (0,316 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic 30/4 2016 - Khối 10 - Bài 1 - Quân mã | 0,300 / 0,300 |
| Olympic 30/4 2016 - Khối 10 - Bài 2 - Tải trọng tuyến đường | 0,016 / 0,400 |