Phân tích điểm
95 / 95
AC
|
C++17
on 4, Tháng 11, 2024, 8:56
weighted 100% (1,50pp)
50 / 50
AC
|
C++17
on 13, Tháng 10, 2024, 10:52
weighted 99% (1,48pp)
50 / 50
AC
|
C++14
on 12, Tháng 11, 2023, 9:49
weighted 96% (1,15pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on 5, Tháng 12, 2025, 14:46
weighted 94% (0,94pp)
50 / 50
AC
|
C++14
on 5, Tháng 12, 2025, 11:32
weighted 93% (0,93pp)
20 / 20
AC
|
C++17
on 7, Tháng 7, 2025, 2:12
weighted 91% (0,91pp)
40 / 40
AC
|
C++17
on 13, Tháng 10, 2024, 10:39
weighted 90% (0,90pp)
50 / 50
AC
|
C++17
on 21, Tháng 9, 2024, 14:34
weighted 89% (0,89pp)
62 / 62
AC
|
C++14
on 12, Tháng 11, 2023, 8:19
weighted 87% (0,87pp)
Educational (0,436 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Minimum Distance | 0,336 / 0,700 |
| Point Update Range Query | 0,100 / 0,100 |
Free Contest (0,091 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 71 - PRIME | 0,091 / 0,500 |
HSG Quốc gia (19,733 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,034 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Biến đổi bảng | 0,010 / 0,010 |
| Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Số | 0,007 / 0,010 |
| Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - PADBLE | 0,007 / 0,010 |
| Số đẹp | 0,010 / 0,010 |
ICPC (1,130 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tổng các ước chung lớn nhất | 0,560 / 0,560 |
| Sum of Primes | 0,140 / 0,140 |
| Chặt cây | 0,230 / 0,230 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 0,120 / 0,120 |
| Giá trị lớn nhất | 0,080 / 0,080 |
OI Style (3,613 điểm)
Olympic Sinh Viên (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2024 - Chuyên tin - Đường đi | 1 / 1 |
Tin học trẻ (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 - Vòng khu vực - Bảng B - Dãy số | 0,300 / 0,300 |
VNOI Marathon (0,940 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 08 Bài 21 - Xử lý xâu | 0,940 / 0,940 |