|
fct054_bquery
|
Free Contest Testing Round 54 - BQUERY
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,36 |
42,8% |
180
|
|
|
fct054_incequal
|
Free Contest Testing Round 54 - INCEQUAL
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,15 |
66,2% |
483
|
|
|
fct054_haiqua
|
Free Contest Testing Round 54 - HAIQUA
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,91 |
26,7% |
48
|
|
|
fct053_seq3n
|
Free Contest Testing Round 53 - SEQ3N
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,22 |
36,4% |
329
|
|
|
fct053_repalind
|
Free Contest Testing Round 53 - REPALIND
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,12 |
48,1% |
613
|
|
|
fct053_seqop
|
Free Contest Testing Round 53 - SEQOP
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
1,13 |
45,8% |
32
|
|
|
bedao_r16_a
|
Bedao Regular Contest 16 - Present Continuous
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,07 |
60,3% |
1071
|
|
|
bedao_r16_b
|
Bedao Regular Contest 16 - MAXPROD
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tham lam |
0,17 |
20,3% |
442
|
|
|
bedao_r16_c
|
Bedao Regular Contest 16 - Đá thủ
|
Bedao Contest |
Lý thuyết trò chơi - Adhoc |
0,09 |
62,0% |
901
|
|
|
bedao_r16_d
|
Bedao Regular Contest 16 - DOMINO
|
Bedao Contest |
Quy hoạch động |
0,30 |
16,3% |
230
|
|
|
bedao_r16_e
|
Bedao Regular Contest 16 - Too Spicy...
|
Bedao Contest |
Tham lam, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,53 |
9,8% |
112
|
|
|
bedao_r16_f
|
Bedao Regular Contest 16 - FINDSEQ
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive |
0,66 |
27,6% |
81
|
|
|
fc_ioipc2023_oddlike
|
Free Contest IOI Practice Contest 2023 - ODDLIKE
|
Free Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
1,54 |
13,4% |
12
|
|
|
fc_ioipc2023_bitseq
|
Free Contest IOI Practice Contest 2023 - BITSEQ
|
Free Contest |
Bitwise |
1,38 |
23,2% |
18
|
|
|
fc_ioipc2023_target
|
Free Contest IOI Practice Contest 2023 - TARGET
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
1,63 |
24,5% |
10
|
|
|
vpc23_a
|
Xếp chỗ ngồi
|
Viettel Programming Challenge |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,13 |
57,5% |
582
|
|
|
vpc23_b
|
Vận chuyển gạo
|
Viettel Programming Challenge |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,24 |
33,8% |
294
|
|
|
vpc23_c
|
Khảo sát dân cư
|
Viettel Programming Challenge |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,28 |
38,7% |
244
|
|
|
vpc23_d
|
Kết nối
|
Viettel Programming Challenge |
Cây khung nhỏ nhất |
0,58 |
14,5% |
99
|
|
|
vpc23_e
|
Nối vòng tay lớn
|
Viettel Programming Challenge |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,70 |
9,5% |
74
|
|
|
vpc23_f
|
Tách từ
|
Viettel Programming Challenge |
Quy hoạch động, Trie |
0,38 |
0,0% |
0
|
|
|
vpc23_g
|
Trạm phát sóng
|
Viettel Programming Challenge |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tham lam |
0,63 |
21,3% |
86
|
|
|
vpc23_h
|
STORGE
|
Viettel Programming Challenge |
Tham lam |
0,56 |
37,7% |
102
|
|
|
vpc23_i
|
Hỗ trợ khách hàng 2
|
Viettel Programming Challenge |
Cặp ghép, Tìm kiếm nhị phân (Binary search), Đường đi ngắn nhất - Dijkstra |
0,70 |
24,4% |
75
|
|
|
vpc23_j
|
Robot thông minh
|
Viettel Programming Challenge |
Output Only |
1,82 |
2,3% |
4
|
|
|
vnoicup23_final_a
|
xuanquang1999 và Quá trình chọn lọc đề bài
|
VNOI Cup |
Chưa phân loại |
0,26 |
44,6% |
264
|
|
|
vnoicup23_final_b
|
TrungNotChung và công tác chuẩn bị kì thi
|
VNOI Cup |
Chưa phân loại |
0,47 |
34,9% |
129
|
|
|
vnoicup23_final_c
|
ngfam làm Hoa Tiêu
|
VNOI Cup |
Chưa phân loại |
0,68 |
13,7% |
77
|
|
|
vnoicup23_final_d
|
darkkcyan và Quy hoạch vị trí thí sinh
|
VNOI Cup |
Chưa phân loại |
0,96 |
19,4% |
43
|
|
|
vnoicup23_final_e
|
Lành và Quá trình phân phát áo VNOI cup
|
VNOI Cup |
Chưa phân loại |
1,31 |
0,0% |
0
|
|
|
vnoicup23_final_f1
|
FireGhost và Lát cắt hoàn hảo 1
|
VNOI Cup |
Chưa phân loại |
1,74 |
15,2% |
6
|
|
|
vnoicup23_final_f2
|
Tahp và Lát cắt hoàn hảo 2
|
VNOI Cup |
Chưa phân loại |
1,74 |
23,1% |
6
|
|
|
vnoicup23_final_g
|
MofK và Lắp đặt thiết bị
|
VNOI Cup |
Chưa phân loại |
1,51 |
15,3% |
13
|
|
|
vnoicup23_final_h
|
Kuroni và những chia sẻ về quá trình ra đề VNOI cup
|
VNOI Cup |
Chưa phân loại |
1,57 |
13,9% |
11
|
|
|
fct052_garden
|
Free Contest Testing Round 52 - GARDEN
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,20 |
27,6% |
360
|
|
|
fct052_262144
|
Free Contest Testing Round 52 - 262144
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,41 |
24,3% |
157
|
|
|
fct052_read
|
Free Contest Testing Round 52 - READ
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,26 |
44,8% |
277
|
|
|
fcb053_potm
|
Beginner Free Contest 53 - POTM
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,14 |
32,1% |
523
|
|
|
fcb053_numrect
|
Beginner Free Contest 53 - NUMRECT
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,08 |
44,3% |
1000
|
|
|
fcb053_delivery
|
Beginner Free Contest 53 - DELIVERY
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,29 |
31,8% |
233
|
|
|
fcb053_abc
|
Beginner Free Contest 53 - ABC
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,09 |
38,4% |
817
|
|
|
fcb053_div7
|
Beginner Free Contest 53 - DIV7
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,40 |
40,8% |
163
|
|
|
bedao_g13_a
|
Bedao Grand Contest 13 - SHOPPING
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Số học |
0,13 |
30,6% |
578
|
|
|
bedao_g13_b
|
Bedao Grand Contest 13 - MAXSUM
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Quy hoạch động |
0,22 |
10,4% |
325
|
|
|
bedao_g13_c
|
Bedao Grand Contest 13 - MAXSEG
|
Bedao Contest |
Disjoint set (DSU), Segment Tree (Interval Tree) |
0,23 |
19,3% |
313
|
|
|
bedao_g13_d
|
Bedao Grand Contest 13 - FLOWER
|
Bedao Contest |
2 con trỏ, Duyệt |
0,65 |
25,1% |
84
|
|
|
bedao_g13_e
|
Bedao Grand Contest 13 - SPEED
|
Bedao Contest |
Tìm kiếm nhị phân (Binary search), Toán - adhoc |
0,91 |
17,2% |
48
|
|
|
bedao_g13_f
|
Bedao Grand Contest 13 - MAGICSHOP
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Khử Gauss, Tham lam |
0,89 |
38,8% |
50
|
|
|
fct050_areasum
|
Free Contest Testing Round 50 - AREASUM
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,39 |
38,3% |
170
|
|
|
fct050_sumpart
|
Free Contest Testing Round 50 - SUMPART
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,05 |
74,4% |
1546
|
|