|
dtl23_h
|
Piccôlô chơi TETRIS Người Già
|
Dytechlab |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
1,00 |
25,0% |
2
|
|
|
bedao_oi3_a
|
Bedao OI Contest 3 - Trie hoàn hảo
|
Bedao Contest |
DFS / BFS, Đồ thị |
0,50 |
20,0% |
150
|
|
|
bedao_oi3_b
|
Bedao OI Contest 3 - Sort and Mex query
|
Bedao Contest |
Segment Tree (Interval Tree) |
0,70 |
15,3% |
287
|
|
|
bedao_oi3_c
|
Bedao OI Contest 3 - Chess
|
Bedao Contest |
Luồng |
1,00 |
18,1% |
47
|
|
|
bedao_oi3_d
|
Bedao OI Contest 3 - Quán trà sữa
|
Bedao Contest |
Đường đi ngắn nhất - Dijkstra |
0,50 |
18,8% |
305
|
|
|
bedao_oi3_e
|
Bedao OI Contest 3 - PALIN
|
Bedao Contest |
String (xâu nói chung) |
1,00 |
14,0% |
28
|
|
|
bedao_oi3_f
|
Bedao OI Contest 3 - Vụ trộm thế kỷ
|
Bedao Contest |
Sweep line |
1,20 |
16,9% |
19
|
|
|
bedao_m22_a
|
Bedao Mini Contest 22 - Điểm và Xác suất
|
Bedao Contest |
Duyệt, Toán - adhoc |
0,05 |
46,7% |
226
|
|
|
bedao_m22_b
|
Bedao Mini Contest 22 - Đếm đi các bạn ơiiii
|
Bedao Contest |
2 con trỏ, Số học |
0,10 |
29,6% |
1786
|
|
|
bedao_m22_c
|
Bedao Mini Contest 22 - Hải cẩu màu trắng hay màu đen?
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,40 |
13,5% |
138
|
|
|
bedao_m22_d
|
Bedao Mini Contest 22 - Nhà khai phá và thần đèn
|
Bedao Contest |
Đường đi ngắn nhất - Floyd |
0,40 |
15,5% |
111
|
|
|
bedao_m22_e
|
Bedao Mini Contest 22 - Chia kẹo
|
Bedao Contest |
Nhân ma trận, Quy hoạch động |
0,50 |
11,5% |
76
|
|
|
hcm_thpt_23_a
|
HSG THPT TPHCM 2023 - Thuật Toán Sắp Xếp
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Fenwick Tree (Binary Indexed Tree) |
0,30 |
30,8% |
363
|
|
|
hcm_thpt_23_c
|
HSG THPT TPHCM 2023 - Lát gạch
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
DFS / BFS, Disjoint set (DSU) |
0,50 |
14,2% |
87
|
|
|
hcm_thpt_23_b
|
HSG THPT TPHCM 2023 - Bắn tàu
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Quy hoạch động |
0,30 |
41,5% |
581
|
|
|
hcm_thpt_22_a
|
HSG THPT TPHCM 2022 - Trội chéo
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,05 |
32,9% |
333
|
|
|
hcm_thpt_22_b
|
HSG THPT TPHCM 2022 - Biến đổi gene
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Segment Tree (Interval Tree) |
0,20 |
15,3% |
270
|
|
|
hcm_thpt_22_c
|
HSG THPT TPHCM 2022 - Đề xuất
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Đường đi ngắn nhất - Dijkstra |
0,15 |
23,9% |
511
|
|
|
hcm_thpt_21_a
|
HSG THPT TPHCM 2021 - Số trang
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,10 |
41,7% |
1157
|
|
|
hcm_thpt_21_c
|
HSG THPT TPHCM 2021 - Tìm đường
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
DFS / BFS, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,10 |
34,2% |
786
|
|
|
hcm_thpt_21_b
|
HSG THPT TPHCM 2021 - Thay thế
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
DFS / BFS |
0,10 |
17,3% |
350
|
|
|
bedao_oi2_a
|
Bedao OI Contest 2 - Câu cá
|
Bedao Contest |
2 con trỏ, Tham lam |
0,50 |
18,2% |
190
|
|
|
bedao_oi2_b
|
Bedao OI Contest 2 - String Holiday
|
Bedao Contest |
Trie |
0,70 |
25,9% |
139
|
|
|
bedao_oi2_c
|
Bedao OI Contest 2 - Ăn nhà hàng
|
Bedao Contest |
DFS / BFS, Quy hoạch động |
1,00 |
8,2% |
19
|
|
|
bedao_oi2_d
|
Bedao OI Contest 2 - Đếm dãy ngoặc đúng
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Quy hoạch động |
0,30 |
21,7% |
250
|
|
|
bedao_oi2_e
|
Bedao OI Contest 2 - Khoảng Cách Ngắn Nhất
|
Bedao Contest |
DFS / BFS |
0,50 |
17,3% |
100
|
|
|
bedao_oi2_f
|
Bedao OI Contest 2 - Xây dựng cao tốc
|
Bedao Contest |
Quy hoạch động bao lồi |
0,90 |
20,1% |
56
|
|
|
voi23_adn
|
VOI 23 Bài 1 - Chuỗi ADN
|
HSG Quốc gia |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive |
0,50 |
11,7% |
502
|
|
|
voi23_income
|
VOI 23 Bài 2 - Thu nhập ổn định
|
HSG Quốc gia |
DFS / BFS, Segment Tree (Interval Tree) |
1,00 |
10,2% |
412
|
|
|
voi23_robot
|
VOI 23 Bài 3 - Năng lượng tối thiểu
|
HSG Quốc gia |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
1,50 |
1,6% |
14
|
|
|
voi23_whome
|
VOI 23 Bài 4 - Nhà gỗ
|
HSG Quốc gia |
Quy hoạch động, Quy hoạch động bitmask |
0,50 |
23,7% |
857
|
|
|
voi23_sdev
|
VOI 23 Bài 5 - Thiết bị thông minh
|
HSG Quốc gia |
Sweep line, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
1,00 |
3,9% |
47
|
|
|
voi23_food
|
VOI 23 Bài 6 - Canh tác lương thực
|
HSG Quốc gia |
Quy hoạch động trên cây |
1,50 |
7,8% |
113
|
|
|
icpc23_national_a
|
ICPC 2023 vòng Quốc gia - A: Angry Birbs
|
ICPC |
Toán - adhoc |
0,01 |
46,6% |
858
|
|
|
icpc23_national_b
|
ICPC 2023 vòng Quốc gia - B: Between Strings
|
ICPC |
String (xâu nói chung) |
1,60 |
13,8% |
20
|
|
|
icpc23_national_c
|
ICPC 2023 vòng Quốc gia - C: Chess Sudoku
|
ICPC |
Chưa phân loại |
1,50 |
13,8% |
31
|
|
|
icpc23_national_d
|
ICPC 2023 vòng Quốc gia - D: Dazzling Card Set
|
ICPC |
2 con trỏ |
0,10 |
40,5% |
465
|
|
|
icpc23_national_e
|
ICPC 2023 vòng Quốc gia - E: Extended Ping Pong
|
ICPC |
Chưa phân loại |
0,10 |
23,6% |
268
|
|
|
icpc23_national_f
|
ICPC 2023 vòng Quốc gia - F: Finding RPS Strategy
|
ICPC |
Chưa phân loại |
0,20 |
61,8% |
264
|
|
|
icpc23_national_g
|
ICPC 2023 vòng Quốc gia - G: Guarded Rook Combinations
|
ICPC |
Chưa phân loại |
1,40 |
15,4% |
47
|
|
|
icpc23_national_h
|
ICPC 2023 vòng Quốc gia - H: Hard Queries
|
ICPC |
Chưa phân loại |
0,70 |
22,1% |
208
|
|
|
icpc23_national_i
|
ICPC 2023 vòng Quốc gia - I: Infinite Fraction Sequence
|
ICPC |
Số học, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
1,90 |
10,8% |
26
|
|
|
icpc23_national_j
|
ICPC 2023 vòng Quốc gia - J: Jumbled Graph
|
ICPC |
Chưa phân loại |
0,50 |
44,1% |
181
|
|
|
icpc23_national_k
|
ICPC 2023 vòng Quốc gia - K: Knockout Phase
|
ICPC |
Chưa phân loại |
1,10 |
10,0% |
42
|
|
|
icpc23_national_l
|
ICPC 2023 vòng Quốc gia - L: Lowest Possible Place
|
ICPC |
Chưa phân loại |
1,20 |
41,1% |
134
|
|
|
icpc23_national_m
|
ICPC 2023 vòng Quốc gia - M: MofK's Mysterious Money Making Machine
|
ICPC |
Chưa phân loại |
1,40 |
32,4% |
81
|
|
|
fct057_climbing
|
Free Contest Testing Round 57 - CLIMBING
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,70 |
30,6% |
314
|
|
|
fct057_concat2num
|
Free Contest Testing Round 57 - CONCAT2NUM
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,70 |
30,4% |
199
|
|
|
fct057_gridcolor
|
Free Contest Testing Round 57 - GRIDCOLOR
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,70 |
23,5% |
21
|
|
|
fcb055_palinarray
|
Beginner Free Contest 55 - PALINARRAY
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,20 |
36,7% |
425
|
|