Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Dạng | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| npr | Vần hoàn hảo | ICPC | Trie | 0,57 | 20,7% | 98 | |
| nrs | Xếp toa | OI Style | Quy hoạch động | 1,86 | 17,6% | 3 | |
| nsc | VM 09 Bài 05 - Nuga chia kẹo | VNOI Marathon | Tổ hợp | 1,38 | 18,7% | 20 | |
| nsp | Hành Tinh Đá | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,24 | 48,7% | 33 | |
| nsrail | Đường sắt Bắc-Nam | OI Style | Quy hoạch động | 0,88 | 36,8% | 20 | |
| nuclear | Hai nhà máy điện nguyên tử | OI Style | Fenwick Tree (Binary Indexed Tree), Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,51 | 26,4% | 130 | |
| number | Biến đổi số | ICPC | DFS / BFS | 0,20 | 32,7% | 540 | |
| numbers | VM 08 Bài 06 - Những con số | VNOI Marathon | Tham lam | 0,60 | 36,3% | 58 | |
| numvn | Multiples | ICPC | Quy hoạch động chữ số | 1,23 | 27,5% | 46 | |
| oldmaps | VM 10 Bài 10 - Bộ bản đồ cũ kỹ | VNOI Marathon | DFS / BFS, Hashing | 0,92 | 45,2% | 24 | |
| onbridge | Online Bridge Searching | ICPC | LCA | 1,04 | 29,7% | 154 | |
| optcut | Chặt cây | ICPC | Knuth Optimization | 0,23 | 53,4% | 216 | |
| orderset | Order statistic set | ICPC | Balanced BST (cây nhị phân cân bằng), Segment Tree (Interval Tree) | 0,36 | 33,1% | 392 | |
| organ | VOI 13 Bài 6 - Sản xuất đồ chơi | HSG Quốc gia | Mảng cộng dồn, Quy hoạch động | 0,96 | 24,6% | 61 | |
| otoci | OTOCI | ICPC | Disjoint set (DSU), Heavy Light Decomposition | 1,14 | 38,3% | 127 | |
| own2 | Bội số chung nhỏ nhất (Version 2) | ICPC | Quy hoạch động, Xử lý số lớn | 0,67 | 22,9% | 28 | |
| pagain | Lại là số nguyên tố | ICPC | Số học | 0,29 | 14,4% | 309 | |
| pagoda | VOI 09 Bài 3 - Đường lên Bái Đính | HSG Quốc gia | Constructive, Tham lam | 1,01 | 23,3% | 47 | |
| paldr | Even Palindrome | ICPC | Quy hoạch động | 0,78 | 19,8% | 11 | |
| palinx | Xâu đối xứng | ICPC | Hashing, Trie | 0,92 | 19,3% | 294 | |
| paliny | Palindrome dài nhất | ICPC | Hashing, Manacher, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,29 | 24,4% | 2603 | |
| parigame | VOI 11 Bài 5 - Trò chơi chẵn lẻ | HSG Quốc gia | Lý thuyết trò chơi - Adhoc, Quy hoạch động | 0,14 | 43,3% | 558 | |
| passet | Tập hợp động (Pascal Version) | ICPC | Balanced BST (cây nhị phân cân bằng) | 0,64 | 18,3% | 10 | |
| password | Password | OI Style | Quy hoạch động | 0,95 | 30,2% | 16 | |
| pbcdem | Đếm dãy | OI Style | Quy hoạch động, Xử lý số lớn | 0,41 | 16,4% | 172 | |
| pbcdiv | Phép chia hết | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,14 | 28,7% | 503 | |
| pbcgangs | Các băng đảng | ICPC | Disjoint set (DSU) | 0,23 | 39,1% | 412 | |
| pbcispis | ISPIS | ICPC | Quy hoạch động | 0,28 | 26,0% | 23 | |
| pbcjump | Nhảy lò cò | OI Style | Monotonic Queue, Quy hoạch động | 1,57 | 30,1% | 128 | |
| pbcpoint | Nối điểm | OI Style | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,58 | 41,5% | 111 | |
| pbcrect | Binary Rectangles | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tham lam | 1,51 | 8,0% | 17 | |
| pbcwater | Tính toán lượng nước | ICPC | Cây khung nhỏ nhất, Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,20 | 40,8% | 456 | |
| pbir | IOI05 Birthday | OI Style | Tham lam, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 1,29 | 48,1% | 10 | |
| pchess4 | Bàn cờ | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Toán - adhoc | 1,63 | 11,6% | 12 | |
| pcircle | Vòng số nguyên tố | ICPC | Duyệt | 0,10 | 24,3% | 510 | |
| pcontest | Cuộc thi lập trình | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive | 1,67 | 29,6% | 17 | |
| pcycle | VM 08 Bài 20 - Mê cung | VNOI Marathon | Chu trình Euler | 0,31 | 23,3% | 206 | |
| per | Hoán vị | ICPC | Quy hoạch động bitmask | 0,66 | 28,1% | 31 | |
| perc | Chu trình hoán vị | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Số học | 0,58 | 16,1% | 14 | |
| periodnb | PERIOD | OI Style | Monotonic Queue | 0,50 | 38,2% | 133 | |
| periodni | Periodni | ICPC | Quy hoạch động | 1,57 | 41,3% | 40 | |
| permut | Hoán vị | OI Style | Fenwick Tree (Binary Indexed Tree) | 1,51 | 15,7% | 6 | |
| pernalty | Dragon Football | OI Style | Quy hoạch động | 0,81 | 48,8% | 20 | |
| perrec | Perfect Rectangles | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,94 | 53,3% | 23 | |
| petrolm | Đổ xăng | OI Style | Quy hoạch động | 1,38 | 33,8% | 44 | |
| phepnhan | Phép nhân | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 1,18 | 28,3% | 32 | |
| pizzaloc | Pizza Location | ICPC | Quy hoạch động bitmask | 0,33 | 40,6% | 387 | |
| pk11e | Queen Game | ICPC | Lý thuyết trò chơi - Grundy | 1,67 | 12,5% | 7 | |
| pk11i | Paths in a Tree | ICPC | DFS / BFS, Quy hoạch động trên cây | 1,63 | 18,8% | 5 | |
| pkadkp | PKADKP | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Segment Tree (Interval Tree), Tham lam | 0,61 | 50,0% | 27 |