Phân tích điểm
50 / 50
AC
|
C++20
vào lúc 7, Tháng 4, 2026, 12:07
có trọng số 100% (1,78pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 7, Tháng 4, 2026, 12:36
có trọng số 96% (0,68pp)
13 / 20
TLE
|
C++20
vào lúc 26, Tháng 3, 2026, 14:02
có trọng số 93% (0,60pp)
50 / 50
AC
|
C++20
vào lúc 10, Tháng 3, 2026, 12:58
có trọng số 91% (0,58pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 23, Tháng 3, 2026, 12:35
có trọng số 90% (0,45pp)
4 / 8
TLE
|
C++20
vào lúc 30, Tháng 4, 2026, 14:22
có trọng số 89% (0,42pp)
47 / 50
WA
|
C++20
vào lúc 23, Tháng 3, 2026, 13:05
có trọng số 87% (0,41pp)
Atcoder (0,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest D - Knapsack 1 | 0,300 / 0,300 |
| Atcoder Educational DP Contest E - Knapsack 2 | 0,300 / 0,300 |
Chưa phân loại (0,006 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Miếng gà ngon nhất | 0,006 / 0,010 |
Duyên Hải Bắc Bộ (0,850 điểm)
Educational (0,110 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Cây khung dày nhất | 0,010 / 0,010 |
| Educational Segment Tree Contest - ITEZ1 | 0,100 / 0,100 |
HSG Quốc gia (3,590 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 05 Bài 1 - Phân đoạn | 0,470 / 0,940 |
| VOI 15 Bài 3 - Kế hoạch cải tổ | 0,630 / 0,630 |
| VOI 13 Bài 5 - Hành trình du lịch | 1,780 / 1,780 |
| VOI 12 Bài 2 - Hành trình du lịch | 0,710 / 0,710 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,120 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 2 | 0,100 / 0,100 |
| HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 2 | 0,010 / 0,010 |
ICPC (0,920 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số học 1 | 0,770 / 0,770 |
| Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 0,040 / 0,040 |
| Tìm số nguyên tố | 0,030 / 0,030 |
| Cây khung nhỏ nhất (HEAP) | 0,080 / 0,080 |
OI Style (2,090 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Allowance | 0,920 / 0,920 |
| Cắt gỗ | 0,430 / 0,430 |
| Chia đoạn | 0,660 / 0,660 |
| Xây dựng thành phố | 0,080 / 0,080 |
Olympic chuyên KHTN (0,650 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Chuyên KHTN 2020 - Ngày 1 - Bài 1 - BABA | 0,650 / 1 |