Phân tích điểm
40 / 40
AC
|
C++17
vào lúc 2, Tháng 7, 2025, 2:15
weighted 100% (1,67pp)
31 / 31
AC
|
C++17
vào lúc 1, Tháng 11, 2025, 8:52
weighted 99% (1,48pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 17, Tháng 1, 2026, 23:28
weighted 97% (0,97pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 23, Tháng 11, 2025, 14:15
weighted 96% (0,96pp)
1 / 1
AC
|
C++17
vào lúc 22, Tháng 6, 2025, 5:08
weighted 94% (0,94pp)
40 / 40
AC
|
C++17
vào lúc 23, Tháng 11, 2025, 23:07
weighted 93% (0,65pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 22, Tháng 6, 2025, 5:46
weighted 91% (0,64pp)
40 / 40
AC
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 12, 2025, 9:06
weighted 90% (0,59pp)
Atcoder (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest E - Knapsack 2 | 0,300 / 0,300 |
Bedao Contest (0,660 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Mini Contest 27 - Mạng rễ cổ thụ | 0,010 / 0,010 |
| Bedao Regular Contest 19 - Chênh lệch lớn nhất | 0,650 / 0,650 |
Chưa phân loại (6,057 điểm)
COCI (1,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2020/2021 - Contest 3 - Selotejp | 1,500 / 1,500 |
Educational (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| InPoly | 0,200 / 0,200 |
| Good Circle | 0,200 / 0,200 |
| Cut Poly | 0,600 / 0,600 |
Free Contest (1,460 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 139 - DIVSUB | 0,700 / 0,700 |
| Free Contest 143 - PAUSE | 0,700 / 0,700 |
| Beginner Free Contest 29 - PREFIX | 0,060 / 0,060 |
HSG Quốc gia (0,860 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 16 Bài 4 - Trại bò tót | 0,500 / 0,500 |
| VOI 25 Bài 1 - Người giao hàng | 0,360 / 0,500 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Số Đặc Biệt | 0,300 / 0,300 |
ICPC (1,430 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Floyd hoặc Dijkstra (Cơ bản) | 0,060 / 0,060 |
| ICPC 2023 miền Bắc - H: Inversions | 1 / 1 |
| ICPC 2024 vòng Quốc gia - A: Assembling Triangles | 0,100 / 0,100 |
| Khối lập phương lớn nhất | 0,270 / 0,270 |
OI Style (2,227 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tìm khớp và cầu (Cơ bản) | 0,007 / 0,140 |
| Dãy số | 0,100 / 0,100 |
| Dãy số QT | 0,450 / 0,450 |
| Độ bá đạo của đội hình | 1,670 / 1,670 |
Olympic Sinh Viên (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Biến đổi dãy | 1 / 1 |
VNOI Cup (0,437 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Thuyền Giấy | 0,200 / 0,200 |
| Nâng Cấp TV | 0,237 / 1,900 |
VNOI Marathon (0,260 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 10 Bài 12 - Tăng tốc mạng máy tính | 0,260 / 0,260 |