Phân tích điểm
13 / 13
AC
|
C++17
vào lúc 16, Tháng 4, 2026, 3:39
weighted 100% (1,50pp)
40 / 40
AC
|
C++17
vào lúc 13, Tháng 11, 2025, 6:39
weighted 99% (1,48pp)
50 / 50
AC
|
C++17
vào lúc 19, Tháng 3, 2026, 18:23
weighted 96% (0,57pp)
80 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 4, Tháng 4, 2026, 16:54
weighted 94% (0,53pp)
60 / 60
AC
|
C++17
vào lúc 21, Tháng 11, 2025, 23:46
weighted 93% (0,46pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 13, Tháng 11, 2025, 7:28
weighted 91% (0,46pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 17, Tháng 4, 2026, 16:14
weighted 90% (0,36pp)
19 / 19
AC
|
C++17
vào lúc 14, Tháng 4, 2026, 12:17
weighted 89% (0,35pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 4, 2026, 1:24
weighted 87% (0,26pp)
Bedao Contest (0,786 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Mini Contest 16 - SHOOTING | 0,186 / 0,300 |
| Bedao Regular Contest 14 - BRACKET | 0,600 / 0,600 |
COCI (1,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2016/2017 - Contest 5 - Poklon | 1,500 / 1,500 |
Duyên Hải Bắc Bộ (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 1 - Bài dễ | 0,300 / 0,300 |
Educational (1,250 điểm)
Free Contest (0,870 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Beginner Free Contest 10 - TRAVELAB | 0,110 / 0,110 |
| Beginner Free Contest 48 - XORQ | 0,200 / 0,200 |
| Free Contest Cup 2023 - XOR01 | 0,560 / 0,700 |
HSG Quốc gia (2,930 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,035 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Chia quà | 0,035 / 0,050 |
OI Style (1,510 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số cộng | 1,330 / 1,330 |
| Bật đèn | 0,180 / 0,180 |
USACO (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| USACO 2021 - Open - Gold - United Cows of Farmer John | 0,400 / 0,400 |