Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 1, Tháng 12, 2024, 15:06
có trọng số 99% (0,99pp)
1 / 1
AC
|
C++17
vào lúc 28, Tháng 10, 2024, 12:30
có trọng số 97% (0,97pp)
19 / 20
TLE
|
C++THEMIS
vào lúc 4, Tháng 4, 2026, 8:36
có trọng số 96% (0,60pp)
17 / 20
WA
|
C++THEMIS
vào lúc 10, Tháng 5, 2025, 12:38
có trọng số 94% (0,40pp)
6 / 20
TLE
|
C++17
vào lúc 23, Tháng 10, 2024, 13:42
có trọng số 91% (0,33pp)
20 / 20
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 8, Tháng 4, 2026, 8:30
có trọng số 90% (0,27pp)
13 / 13
AC
|
C++17
vào lúc 8, Tháng 2, 2025, 8:41
có trọng số 89% (0,27pp)
1 / 1
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 4, Tháng 4, 2026, 8:02
có trọng số 87% (0,25pp)
Atcoder (0,729 điểm)
Bedao Contest (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Regular Contest 21 - Số chín ước | 0,010 / 0,010 |
Chưa phân loại (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| PColor | 0,200 / 0,200 |
| SGraph | 0,200 / 0,200 |
Free Contest (1,345 điểm)
HSG Quốc gia (0,627 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 14 Bài 4 - Trò Chơi Với Những Viên Bi | 0,627 / 0,660 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
ICPC (2,310 điểm)
OI Style (1,450 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố | 1,230 / 1,230 |
| Tìm khớp và cầu (Cơ bản) | 0,140 / 0,140 |
| Hội trường | 0,080 / 0,080 |
Olympic Sinh Viên (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Diện tích tam giác | 1 / 1 |
VNOI Online (0,363 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VO 14 Bài 4 - Tổng ước chung lớn nhất | 0,363 / 1,210 |