Phân tích điểm
13 / 13
AC
|
C++17
vào lúc 16, Tháng 3, 2026, 8:09
weighted 99% (0,25pp)
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 8, Tháng 11, 2025, 2:07
weighted 94% (0,20pp)
16 / 16
AC
|
C++17
vào lúc 1, Tháng 6, 2025, 6:35
weighted 87% (0,17pp)
Atcoder (0,550 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest A - Frog 1 | 0,100 / 0,100 |
| Atcoder Educational DP Contest B - Frog 2 | 0,200 / 0,200 |
| Atcoder Educational DP Contest C - Vacation | 0,250 / 0,250 |
Bedao Contest (0,003 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Regular Contest 21 - Số chín ước | 0,003 / 0,010 |
Chưa phân loại (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| PColor | 0,200 / 0,200 |
| SGraph | 0,200 / 0,200 |
Free Contest (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 110 - ODDSUM | 0,010 / 0,010 |
HSG Quốc gia (0,120 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 06 Bài 7 - Dãy con dài nhất | 0,120 / 0,120 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,155 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 2 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Xoá số | 0,125 / 0,200 |
ICPC (1,270 điểm)
OI Style (0,843 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Robin | 0,240 / 0,240 |
| Tiền tố và hậu tố | 0,023 / 0,230 |
| CENTRE | 0,170 / 0,170 |
| Tìm khớp và cầu (Cơ bản) | 0,140 / 0,140 |
| Lubenica | 0,200 / 0,200 |
| Nối mạng | 0,070 / 0,070 |
Olympic Sinh Viên (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2020 - Không chuyên - Chăn bò | 0,010 / 0,010 |
VNOI Marathon (0,270 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 08 Bài 01 - Bậc thang | 0,060 / 0,060 |
| VM 10 Bài 01 - Điều kiện thời tiết | 0,210 / 0,210 |