Phân tích điểm
30 / 30
AC
|
C++17
vào lúc 23, Tháng 12, 2025, 1:50
weighted 100% (0,70pp)
50 / 50
AC
|
C++20
vào lúc 1, Tháng 10, 2025, 16:27
weighted 99% (0,62pp)
30 / 30
AC
|
C++17
vào lúc 23, Tháng 12, 2025, 1:55
weighted 94% (0,54pp)
50 / 50
AC
|
C++17
vào lúc 1, Tháng 12, 2025, 13:55
weighted 93% (0,51pp)
50 / 50
AC
|
C++17
vào lúc 30, Tháng 3, 2026, 7:53
weighted 90% (0,45pp)
70 / 70
AC
|
C++17
vào lúc 21, Tháng 1, 2026, 13:17
weighted 89% (0,44pp)
30 / 30
AC
|
C++17
vào lúc 23, Tháng 12, 2025, 2:00
weighted 87% (0,44pp)
Atcoder (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest N - Slimes | 0,400 / 0,400 |
Bedao Contest (0,750 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Grand Contest 11 - EASYQUERY | 0,550 / 0,550 |
| Bedao Regular Contest 17 - Lona và số nguyên tố | 0,200 / 0,200 |
Chưa phân loại (0,204 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Mini Contest 27 - Bài tập về nhà | 0,004 / 0,010 |
| Tree Value | 0,200 / 0,200 |
COCI (0,030 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2016/2017 - Contest 6 - Sirni | 0,030 / 1 |
Educational (0,310 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| CÂY KHUNG NHỎ NHẤT | 0,010 / 0,010 |
| Educational Segment Tree Contest - ITLAZY | 0,150 / 0,150 |
| Educational Segment Tree Contest - ITMED | 0,150 / 0,150 |
Free Contest (2,170 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 75 - FPRIME | 0,400 / 0,400 |
| Free Contest 98 - SEQ3N | 0,500 / 0,500 |
| Free Contest Testing Round 17 - SEQ3N | 0,570 / 0,570 |
| Free Contest Testing Round 53 - SEQ3N | 0,700 / 0,700 |
HSG Quốc gia (2,291 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Robot | 0,050 / 0,050 |
ICPC (1,810 điểm)
OI Style (2,979 điểm)
Olympic 30/4 (0,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic 30/4 2018 - Khối 10 - Bài 1 - Bánh kẹo | 0,300 / 0,300 |
| Olympic 30/4 2018 - Khối 10 - Bài 2 - Chia đất | 0,400 / 0,400 |
USACO (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| USACO 2021 - Open - Gold - United Cows of Farmer John | 0,400 / 0,400 |
Viettel Programming Challenge (0,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Kết nối | 0,200 / 0,200 |
VNOI Cup (0,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tình tay ba | 0,200 / 0,200 |
VNOI Marathon (0,207 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 08 Bài 20 - Mê cung | 0,207 / 0,310 |