Phân tích điểm
13 / 13
AC
|
C++17
on 9, Tháng 10, 2024, 8:29
weighted 100% (1,20pp)
50 / 50
AC
|
C++17
on 16, Tháng 10, 2024, 9:09
weighted 99% (0,69pp)
50 / 50
AC
|
C++17
on 22, Tháng 7, 2024, 15:22
weighted 96% (0,60pp)
29 / 29
AC
|
C++17
on 15, Tháng 2, 2024, 8:54
weighted 94% (0,51pp)
28 / 28
AC
|
C++17
on 20, Tháng 10, 2024, 11:32
weighted 93% (0,46pp)
28 / 28
AC
|
C++17
on 8, Tháng 10, 2024, 4:10
weighted 91% (0,46pp)
99 / 99
AC
|
C++17
on 12, Tháng 9, 2025, 9:28
weighted 90% (0,44pp)
24 / 24
AC
|
C++17
on 14, Tháng 10, 2024, 1:16
weighted 87% (0,31pp)
Atcoder (1,850 điểm)
Bedao Contest (1,307 điểm)
COCI (1,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2016/2017 - Contest 3 - Kronican | 1,200 / 1,200 |
Free Contest (1,190 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 144 - SUBSET | 0,700 / 0,700 |
| Free Contest Testing Round 3 - DIGITSUM | 0,490 / 0,490 |
HSG Quốc gia (1,330 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 08 Bài 2 - Lò cò | 0,080 / 0,080 |
| VOI 06 Bài 1 - Chọn ô | 0,120 / 0,120 |
| VOI 15 Bài 3 - Kế hoạch cải tổ | 0,630 / 0,630 |
| VOI 18 Bài 4 - Phần thưởng | 0,500 / 0,500 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,350 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Từ vựng | 0,100 / 0,100 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Robot | 0,050 / 0,050 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Chia Kẹo | 0,050 / 0,050 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Mật Mã | 0,150 / 0,150 |
ICPC (1,180 điểm)
OI Style (1,976 điểm)
Viettel Programming Challenge (0,005 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xếp chỗ ngồi | 0,005 / 0,010 |
VNOI Cup (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Gom Đũa | 0,100 / 0,100 |
VNOI Marathon (0,750 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 14 Bài 03 - Aladdin và cây đèn cầy | 0,540 / 0,540 |
| VM 10 Bài 01 - Điều kiện thời tiết | 0,210 / 0,210 |
VNOJ Round (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VNOJ Round 01 - THREE | 0,010 / 0,010 |