Danh sách bài

ID Bài Nhóm Dạng Điểm % AC # AC
nd_thpt_2223_b Chuỗi Thu Gọn HSG Tỉnh/Thành phố Ad hoc (không thuộc thể loại nào) 0,06 34,6% 1242
nd_thpt_2223_c Biểu diễn áo dài HSG Tỉnh/Thành phố Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tham lam 0,10 22,1% 752
nd_thpt_2223_d Số đặc biệt HSG Tỉnh/Thành phố Số học, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) 0,06 16,7% 1389
nd_thpt_2223_e Cặp số bằng nhau HSG Tỉnh/Thành phố Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Hashing 0,06 24,0% 1247
nd_thpt_2122_a Tặng quà HSG Tỉnh/Thành phố Ad hoc (không thuộc thể loại nào) 0,09 21,3% 843
nd_thpt_2122_b Chọn bi HSG Tỉnh/Thành phố Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tham lam 0,10 41,4% 809
nd_thpt_2122_c Dãy đẹp HSG Tỉnh/Thành phố Ad hoc (không thuộc thể loại nào) 0,09 35,9% 858
nd_thpt_2122_d Chọn đội tuyển HSG Tỉnh/Thành phố Ad hoc (không thuộc thể loại nào) 0,14 32,3% 553
nd_thpt_2021_a Số gần hoàn hảo HSG Tỉnh/Thành phố Ad hoc (không thuộc thể loại nào) 0,06 28,6% 1316
nd_thpt_2021_b Số Đặc Biệt HSG Tỉnh/Thành phố Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Hashing 0,08 13,2% 949
nd_thpt_2021_c Trò chơi HSG Tỉnh/Thành phố Ad hoc (không thuộc thể loại nào) 0,12 28,1% 651
nd_thpt_2021_d Work HSG Tỉnh/Thành phố Quy hoạch động 0,09 43,3% 852
hsg_hue_v2_2324_tree Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Cây HSG Tỉnh/Thành phố DFS / BFS, Số học 0,28 0,0% 1
hsg_hue_v2_2324_rna Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - RNA HSG Tỉnh/Thành phố Fenwick Tree 2D, Trie 0,48 0,0% 0
hsg_hue_v2_2324_coprime Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Số HSG Tỉnh/Thành phố Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tham lam 0,73 5,7% 69
hsg_hue_v2_2324_board Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Biến đổi bảng HSG Tỉnh/Thành phố Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive, Tham lam 0,31 0,5% 3
hsg_hue_v2_2324_climbing Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Leo núi HSG Tỉnh/Thành phố Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Segment Tree (Interval Tree), Tham lam 0,55 16,7% 106
hsg_hue_v2_2324_maze Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Khám phá mê cung HSG Tỉnh/Thành phố Quy hoạch động, Đồ thị 0,99 15,7% 41
dp_advanced_a Tô Màu Educational DFS / BFS, Quy hoạch động trên cây 0,37 22,3% 177
dp_advanced_b Bình chọn Educational Quy hoạch động bitmask 0,69 27,3% 76
dp_advanced_c Thoát khỏi mê cung Educational Quy hoạch động bao lồi, Quy hoạch động trên cây 0,58 26,9% 97
dp_advanced_d Máy in tiền Educational Quy hoạch động bao lồi 0,77 34,5% 64
dp_advanced_e Diameter Queries Educational Quy hoạch động bao lồi 0,93 26,9% 46
dp_advanced_f Du lịch Educational Divide & Conquer (Chia để trị), Quy hoạch động, Segment Tree (Interval Tree) 0,90 14,2% 49
dp_advanced_g Công sở Educational Quy hoạch động trên cây 0,91 41,5% 48
dp_advanced_h Power Divisions Educational Quy hoạch động 0,93 22,5% 46
dp_advanced_i TRIFT Educational Quy hoạch động bitmask 0,88 25,4% 51
dp_advanced_j Sơ tán Educational Quy hoạch động bitmask, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) 0,80 30,9% 60
dsu_a Disjoint Sets Union Educational Disjoint set (DSU) 0,06 59,9% 1270
dsu_b Giá trị tập Educational Disjoint set (DSU) 0,07 59,5% 1094
dsu_c Trò con bò Educational Disjoint set (DSU) 0,10 28,7% 734
dsu_d Monkeys Educational Disjoint set (DSU) 0,36 0,0% 0
dsu_e Cutting a graph Educational Disjoint set (DSU) 0,14 61,9% 536
dsu_f Mọi người đang rời đi Educational Disjoint set (DSU) 0,15 49,1% 495
dsu_g Đỗ xe Educational Disjoint set (DSU) 0,16 0,4% 3
dsu_h Tái cấu trúc công ty Educational Disjoint set (DSU) 0,20 34,0% 361
dsu_i Bosses Educational Disjoint set (DSU) 0,19 0,2% 2
dsu_j CÂY KHUNG NHỎ NHẤT Educational Cây khung nhỏ nhất 0,13 0,3% 5
dsu_k Cây khung dày nhất Educational 2 con trỏ, Disjoint set (DSU) 0,24 0,0% 0
dsu_l Đổ xăng Educational Cây khung nhỏ nhất 0,19 0,0% 0
dsu_m Họa Hóc Educational Cây khung nhỏ nhất, Disjoint set (DSU) 0,27 0,0% 0
dsu_n Trang trí cây thông Educational Disjoint set (DSU) 0,37 39,6% 178
dsu_o Thêm cạnh trên đồ thị Educational Disjoint set (DSU) 0,39 40,4% 167
dsu_p DSU Rollback Educational Disjoint set (DSU) 0,36 63,0% 185
dsu_q Xây cầu Educational Disjoint set (DSU), Divide & Conquer (Chia để trị) 0,70 23,4% 76
dsu_r Dynamic Connectivity Offline Educational Disjoint set (DSU), Divide & Conquer (Chia để trị) 0,47 31,3% 132
bedao_r21_a Bedao Regular Contest 21 - Số chín ước Bedao Contest Số học 0,09 13,2% 820
bedao_r21_b Bedao Regular Contest 21 - Xâu ghép Bedao Contest 2 con trỏ, Tham lam 0,25 21,2% 284
bedao_r21_c Bedao Regular Contest 21 - Bộ tứ số Bedao Contest Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Hashing 0,19 0,0% 0
bedao_r21_d Bedao Regular Contest 21 - Làng Ma Sói Bedao Contest 2-satisfiability 0,72 12,1% 71