Problem list

ID Problem Category Points % AC # AC
gondor GONDOR ICPC 0.34 52.1% 78
gpmb Giải phóng mặt bằng OI Style 0.25 35.5% 47
gpt Ước chung lớn nhất trong tam giác Pascal ICPC 0.22 42.3% 22
graph_ Tìm khớp và cầu (Cơ bản) OI Style 0.14 48.6% 1015
gss Đoạn con có tổng lớn nhất ICPC 0.21 28.7% 546
ham12 VOI 12 Bài 1 - Khoảng cách Hamming HSG Quốc gia 0.20 58.1% 181
haoi5000 HAOI 5000 ICPC 0.36 54.9% 38
haoi6000 HAOI 6000 OI Style 0.53 27.7% 37
harbinge Harbingers ICPC 1.03 28.1% 52
hbtlca dynamic LCA ICPC 0.38 22.8% 227
heap1 Một chút về Huffman Tree ICPC 0.12 35.2% 336
helppm VM 08 Bài 07 - Hình chữ nhật VNOI Marathon 0.24 30.5% 145
hirehp Cho thuê xe OI Style 0.38 39.5% 113
hiway Hai đường đi ICPC 0.21 25.2% 78
houses Những ngôi nhà OI Style 0.23 56.9% 31
hspc14a Biến đổi cặp số ICPC 0.50 57.8% 30
hspc14i Chơi nhảy ICPC 0.31 57.6% 75
hspc14j Sàng ICPC 0.33 57.7% 78
hspc14l Bất lặp ICPC 0.46 19.5% 15
ilsmath Đếm số giai thừa ! ICPC 0.18 22.6% 30
ilsmath2 Đếm số giai thừa 2! ICPC 0.50 26.3% 12
incvn INCSEQ VN ICPC 0.34 29.2% 261
insul Cách nhiệt OI Style 0.09 51.8% 379
integer7 VM 08 Bài 05 - Số nguyên VNOI Marathon 0.26 8.4% 27
ioibin Các thùng nước ICPC 0.10 55.1% 907
itree Nhãn của cây ICPC 0.33 33.4% 93
ivana Trò chơi vòng số ICPC 0.39 55.7% 37
jednakos JEDNAKOST ICPC 0.42 40.9% 25
kagain Chiến trường Ô qua ICPC 0.10 43.9% 452
kbuild Sửa cầu OI Style 0.39 15.3% 241
kcoin VO 12 Bài 3 - Trò chơi với đồng xu VNOI Online 0.41 58.8% 40
kdel VM 08 Bài 04 - Xóa số VNOI Marathon 0.22 18.5% 75
kdiff Trồng hoa OI Style 0.48 33.3% 153
kinv Dãy nghịch thế độ dài K ICPC 0.20 31.0% 283
kmedian USACO 2011 - Nov - Gold - Above the Median USACO 0.42 65.6% 99
kmin KMIN OI Style 0.11 33.2% 408
kplank Bán dừa OI Style 0.21 26.2% 333
kquery K-query ICPC 0.26 38.1% 702
kseq1 Dãy số 1 OI Style 0.33 49.6% 53
ktuan Phân tích số ICPC 0.27 24.2% 36
kway Trao đổi thông tin ICPC 0.46 40.0% 26
labudovi Hồ Thiên Nga ICPC 0.39 27.4% 183
latgach Lát gạch ICPC 0.06 24.8% 740
latgach2 Lát gạch 2 ICPC 0.57 72.2% 9
latgach4 Lát gạch 4 ICPC 0.15 42.6% 519
lem RIVER OI Style 0.54 26.1% 31
lem1 COIN OI Style 0.31 34.6% 38
lem2 GUMBI OI Style 0.22 53.8% 27
lem3 TRIP OI Style 0.12 52.4% 696
lem4 WHITE BLACK OI Style 0.34 47.2% 62