|
bedao_r13_2048
|
Bedao Regular Contest 13 - 2048
|
Bedao Contest |
Quy hoạch động |
0,51 |
13,8% |
117
|
|
|
bedao_r13_eval
|
Bedao Regular Contest 13 - EVAL
|
Bedao Contest |
Quy hoạch động |
0,99 |
32,1% |
41
|
|
|
bedao_r13_coprime
|
Bedao Regular Contest 13 - COPRIME
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Mảng cộng dồn, Số học |
0,90 |
24,9% |
49
|
|
|
fct043_games
|
Free Contest Testing Round 43 - GAMES
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,87 |
40,7% |
52
|
|
|
fct043_kstrpow
|
Free Contest Testing Round 43 - KSTRPOW
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,10 |
67,6% |
773
|
|
|
fct043_number
|
Free Contest Testing Round 43 - NUMBER
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,28 |
30,8% |
243
|
|
|
fct042_keylogger
|
Free Contest Testing Round 42 - KEYLOGGER
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,25 |
30,4% |
275
|
|
|
fct042_dice
|
Free Contest Testing Round 42 - DICE
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,08 |
52,1% |
1025
|
|
|
fct042_count2
|
Free Contest Testing Round 42 - COUNT2
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
1,16 |
50,3% |
29
|
|
|
hello23_a
|
Khai Trương Bīngqílín
|
Bedao Contest |
Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,10 |
37,9% |
761
|
|
|
hello23_b
|
Cửa Hàng Kem Bedao
|
Bedao Contest |
Lý thuyết trò chơi - Adhoc |
0,37 |
29,0% |
179
|
|
|
hello23_c
|
Bīngqílín Critic
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tham lam |
0,85 |
14,8% |
54
|
|
|
hello23_d
|
Con Đường Ngắn Nhất Dẫn Đến Bīngqílín
|
Bedao Contest |
DFS / BFS, Đồ thị |
0,59 |
15,2% |
95
|
|
|
hello23_e
|
Ba Cây Bīngqílín
|
Bedao Contest |
Divide & Conquer (Chia để trị), Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,74 |
9,1% |
68
|
|
|
hello23_f
|
Sản Xuất Bīngqílín
|
Bedao Contest |
Segment Tree (Interval Tree) |
0,78 |
39,2% |
62
|
|
|
hello23_g
|
Bīngqílín Stonk
|
Bedao Contest |
Constructive, Tham lam |
0,79 |
41,4% |
61
|
|
|
rmq_threenum
|
Threenum
|
Educational |
Segment Tree (Interval Tree) |
0,48 |
0,2% |
1
|
|
|
rmq_kbracket
|
Dãy ngoặc bậc K
|
Educational |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Mảng cộng dồn |
0,68 |
25,7% |
78
|
|
|
rmq_rook
|
Quân xe
|
Educational |
Segment Tree (Interval Tree), Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,90 |
24,8% |
49
|
|
|
rmq_gcdmax
|
Văn chương lai láng
|
Educational |
Tham lam, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,72 |
31,1% |
71
|
|
|
rmq_board
|
Bảng
|
Educational |
Chia căn (Sqrt Decomposition), Range Minimum Query |
0,59 |
16,6% |
95
|
|
|
rmq_divseq
|
Chia dãy
|
Educational |
2 con trỏ, Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,38 |
28,2% |
172
|
|
|
rmq_simpseq
|
Tối giản
|
Educational |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,35 |
0,0% |
0
|
|
|
rmq_torture
|
Dãy ngoặc
|
Educational |
Quy hoạch động |
0,85 |
23,8% |
54
|
|
|
secondthread_tree_circumference
|
Circumference of a Tree
|
Educational |
DFS / BFS |
0,11 |
45,2% |
678
|
|
|
secondthread_tree_diameter
|
Dynamic Diameter
|
Educational |
DFS / BFS |
0,22 |
40,4% |
322
|
|
|
secondthread_tree_sloth
|
Sloth Naptime
|
Educational |
DFS / BFS, LCA |
0,15 |
30,6% |
490
|
|
|
secondthread_tree_flow
|
Cycle Free Flow
|
Educational |
DFS / BFS, LCA |
0,27 |
46,4% |
255
|
|
|
secondthread_tree_lorax
|
The Lorax
|
Educational |
DFS / BFS, Fenwick Tree (Binary Indexed Tree), Segment Tree (Interval Tree) |
0,41 |
57,5% |
154
|
|
|
secondthread_tree_richtree
|
Filthy Rich Trees
|
Educational |
DFS / BFS, Fenwick Tree (Binary Indexed Tree), Segment Tree (Interval Tree) |
0,43 |
34,8% |
156
|
|
|
backtrack_a
|
Educational Backtracking: Đi dạo
|
Educational |
Duyệt, Quy hoạch động bitmask |
0,37 |
7,5% |
182
|
|
|
backtrack_b
|
Educational Backtracking: Tháp Hà Nội 2
|
Educational |
Constructive, Divide & Conquer (Chia để trị) |
0,18 |
0,0% |
0
|
|
|
backtrack_c
|
Educational Backtracking: Bể chứa nước
|
Educational |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Duyệt |
0,25 |
27,1% |
283
|
|
|
backtrack_f
|
Educational Backtracking: Đếm dãy GCD
|
Educational |
Duyệt |
0,37 |
14,2% |
179
|
|
|
backtrack_g
|
Educational Backtracking: Xếp hình
|
Educational |
Constructive, DFS / BFS |
0,83 |
0,0% |
0
|
|
|
backtrack_h
|
Educational Backtracking: Số ước số
|
Educational |
Số học |
0,22 |
17,3% |
327
|
|
|
backtrack_d
|
Educational Backtracking: Xâu đầy đủ
|
Educational |
Quy hoạch động bitmask |
0,14 |
24,0% |
536
|
|
|
backtrack_e
|
Educational Backtracking: Biểu thức
|
Educational |
Duyệt |
0,19 |
17,3% |
384
|
|
|
backtrack_i
|
Educational Backtracking: Két sắt
|
Educational |
Chia đôi tập |
0,43 |
32,8% |
148
|
|
|
backtrack_j
|
Educational Backtracking: Điền chữ L
|
Educational |
Duyệt |
0,39 |
26,7% |
167
|
|
|
backtrack_k
|
Educational Backtracking: Đổi dấu
|
Educational |
Quy hoạch động bitmask |
0,23 |
0,2% |
1
|
|
|
fc144_subset
|
Free Contest 144 - SUBSET
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,45 |
31,3% |
138
|
|
|
fc144_magicsum
|
Free Contest 144 - MAGICSUM
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,06 |
43,6% |
1291
|
|
|
fc144_plant
|
Free Contest 144 - PLANT
|
Free Contest |
Fenwick Tree (Binary Indexed Tree), Segment Tree (Interval Tree), Đồ thị |
0,48 |
39,1% |
128
|
|
|
fc144_xgift
|
Free Contest 144 - XGIFT
|
Free Contest |
Bitwise, Toán - adhoc |
0,89 |
25,6% |
50
|
|
|
fc144_maxsum
|
Free Contest 144 - MAXSUM
|
Free Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Toán - adhoc |
0,16 |
59,3% |
462
|
|
|
fct041_ribgame
|
Free Contest Testing Round 41 - RIBGAME
|
Free Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Duyệt, Mảng cộng dồn, Quy hoạch động, Toán - adhoc |
0,42 |
54,2% |
149
|
|
|
fct041_diamond
|
Free Contest Testing Round 41 - DIAMOND
|
Free Contest |
Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,48 |
29,7% |
128
|
|
|
fct041_maxdiff
|
Free Contest Testing Round 41 - MAXDIFF
|
Free Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Duyệt |
0,09 |
74,6% |
856
|
|
|
bedao_m16_candy
|
Bedao Mini Contest 16 - CANDY
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Duyệt, Toán - adhoc |
0,07 |
48,6% |
1102
|
|