|
rmq_gcdmax
|
Văn chương lai láng
|
Educational |
Tham lam, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,60 |
31,7% |
69
|
|
|
rmq_board
|
Bảng
|
Educational |
Chia căn (Sqrt Decomposition), Range Minimum Query |
1,00 |
16,4% |
93
|
|
|
rmq_divseq
|
Chia dãy
|
Educational |
2 con trỏ, Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,30 |
27,7% |
168
|
|
|
rmq_simpseq
|
Tối giản
|
Educational |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,30 |
27,3% |
176
|
|
|
rmq_torture
|
Dãy ngoặc
|
Educational |
Quy hoạch động |
1,00 |
24,2% |
53
|
|
|
secondthread_tree_circumference
|
Circumference of a Tree
|
Educational |
DFS / BFS |
0,30 |
44,9% |
666
|
|
|
secondthread_tree_diameter
|
Dynamic Diameter
|
Educational |
DFS / BFS |
0,50 |
40,5% |
321
|
|
|
secondthread_tree_sloth
|
Sloth Naptime
|
Educational |
DFS / BFS, LCA |
0,50 |
30,8% |
464
|
|
|
secondthread_tree_flow
|
Cycle Free Flow
|
Educational |
DFS / BFS, LCA |
0,50 |
46,8% |
252
|
|
|
secondthread_tree_lorax
|
The Lorax
|
Educational |
DFS / BFS, Fenwick Tree (Binary Indexed Tree), Segment Tree (Interval Tree) |
0,70 |
57,4% |
153
|
|
|
secondthread_tree_richtree
|
Filthy Rich Trees
|
Educational |
DFS / BFS, Fenwick Tree (Binary Indexed Tree), Segment Tree (Interval Tree) |
0,70 |
35,0% |
144
|
|
|
backtrack_a
|
Educational Backtracking: Đi dạo
|
Educational |
Duyệt, Quy hoạch động bitmask |
0,60 |
7,4% |
168
|
|
|
backtrack_b
|
Educational Backtracking: Tháp Hà Nội 2
|
Educational |
Constructive, Divide & Conquer (Chia để trị) |
0,10 |
33,5% |
382
|
|
|
backtrack_c
|
Educational Backtracking: Bể chứa nước
|
Educational |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Duyệt |
0,20 |
26,8% |
268
|
|
|
backtrack_f
|
Educational Backtracking: Đếm dãy GCD
|
Educational |
Duyệt |
0,30 |
13,7% |
169
|
|
|
backtrack_g
|
Educational Backtracking: Xếp hình
|
Educational |
Constructive, DFS / BFS |
0,40 |
10,5% |
53
|
|
|
backtrack_h
|
Educational Backtracking: Số ước số
|
Educational |
Số học |
0,60 |
17,3% |
322
|
|
|
backtrack_d
|
Educational Backtracking: Xâu đầy đủ
|
Educational |
Quy hoạch động bitmask |
0,10 |
23,8% |
526
|
|
|
backtrack_e
|
Educational Backtracking: Biểu thức
|
Educational |
Duyệt |
0,50 |
17,0% |
371
|
|
|
backtrack_i
|
Educational Backtracking: Két sắt
|
Educational |
Chia đôi tập |
0,20 |
32,6% |
147
|
|
|
backtrack_j
|
Educational Backtracking: Điền chữ L
|
Educational |
Duyệt |
0,30 |
26,6% |
164
|
|
|
backtrack_k
|
Educational Backtracking: Đổi dấu
|
Educational |
Quy hoạch động bitmask |
0,20 |
62,2% |
307
|
|
|
fc144_subset
|
Free Contest 144 - SUBSET
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,70 |
31,3% |
138
|
|
|
fc144_magicsum
|
Free Contest 144 - MAGICSUM
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,70 |
43,6% |
1275
|
|
|
fc144_plant
|
Free Contest 144 - PLANT
|
Free Contest |
Fenwick Tree (Binary Indexed Tree), Segment Tree (Interval Tree), Đồ thị |
0,70 |
38,6% |
122
|
|
|
fc144_xgift
|
Free Contest 144 - XGIFT
|
Free Contest |
Bitwise, Toán - adhoc |
0,70 |
25,4% |
49
|
|
|
fc144_maxsum
|
Free Contest 144 - MAXSUM
|
Free Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Toán - adhoc |
0,70 |
59,2% |
460
|
|
|
fct041_ribgame
|
Free Contest Testing Round 41 - RIBGAME
|
Free Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Duyệt, Mảng cộng dồn, Quy hoạch động, Toán - adhoc |
0,70 |
54,2% |
148
|
|
|
fct041_diamond
|
Free Contest Testing Round 41 - DIAMOND
|
Free Contest |
Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,50 |
29,6% |
127
|
|
|
fct041_maxdiff
|
Free Contest Testing Round 41 - MAXDIFF
|
Free Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Duyệt |
0,50 |
74,4% |
846
|
|
|
bedao_m16_candy
|
Bedao Mini Contest 16 - CANDY
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Duyệt, Toán - adhoc |
0,05 |
48,5% |
1090
|
|
|
bedao_m16_binarysort
|
Bedao Mini Contest 16 - BINARY SORT
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Duyệt, Toán - adhoc |
0,10 |
27,4% |
419
|
|
|
bedao_m16_shooting
|
Bedao Mini Contest 16 - SHOOTING
|
Bedao Contest |
Segment Tree (Interval Tree), Sweep line |
0,30 |
18,5% |
108
|
|
|
bedao_m16_query
|
Bedao Mini Contest 16 - QUERY
|
Bedao Contest |
Segment Tree (Interval Tree) |
0,70 |
16,1% |
118
|
|
|
bedao_m16_number
|
Bedao Mini Contest 16 - NUMBER
|
Bedao Contest |
Quy hoạch động |
0,40 |
15,5% |
147
|
|
|
olp_kc22_abstract
|
Olympic Sinh Viên 2022 - Không chuyên - Nghệ thuật trừu tượng
|
Olympic Sinh Viên |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Duyệt, Quy hoạch động |
0,10 |
21,9% |
623
|
|
|
olp_kc22_cutpaste
|
Olympic Sinh Viên 2022 - Không chuyên - Cắt dán
|
Olympic Sinh Viên |
Hình học |
0,10 |
23,7% |
355
|
|
|
olp_kc22_noelgift
|
Olympic Sinh Viên 2022 - Không chuyên - Quà Noel
|
Olympic Sinh Viên |
Tham lam, Đồ thị |
0,30 |
19,2% |
258
|
|
|
olp_kc22_smartshop
|
Olympic Sinh Viên 2022 - Không chuyên - Cửa hàng năng lượng thông minh
|
Olympic Sinh Viên |
Duyệt, Số học, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,10 |
17,8% |
539
|
|
|
olp_ct22_cutstr
|
Olympic Sinh Viên 2022 - Chuyên tin - Chuỗi hạt
|
Olympic Sinh Viên |
Hashing, Manacher, Quy hoạch động bitmask, String (xâu nói chung) |
0,50 |
12,2% |
228
|
|
|
olp_ct22_digits
|
Olympic Sinh Viên 2022 - Chuyên tin - Dãy chữ số
|
Olympic Sinh Viên |
Duyệt, Xử lý số lớn |
0,50 |
5,4% |
91
|
|
|
olp_ct22_restore
|
Olympic Sinh Viên 2022 - Chuyên tin - Khôi phục dữ liệu
|
Olympic Sinh Viên |
Divide & Conquer (Chia để trị), Nhân ma trận, Quy hoạch động |
0,40 |
17,2% |
222
|
|
|
olp_ct22_roadimpro
|
Olympic Sinh Viên 2022 - Chuyên tin - Nâng cấp tuyến đường
|
Olympic Sinh Viên |
Quy hoạch động, Đường đi ngắn nhất - Dijkstra |
0,10 |
27,0% |
495
|
|
|
olp_sc22_knpoints
|
Olympic Sinh Viên 2022 - Siêu cúp - K địa điểm gần nhất
|
Olympic Sinh Viên |
Hình học, Interactive, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,10 |
0,1% |
1
|
|
|
olp_sc22_nonrepeat
|
Olympic Sinh Viên 2022 - Siêu cúp - Trò chơi trên xâu
|
Olympic Sinh Viên |
Interactive, Lý thuyết trò chơi - Adhoc |
0,10 |
1,8% |
2
|
|
|
olp_sc22_bstr
|
Olympic Sinh Viên 2022 - Siêu cúp - Tìm xâu đẹp
|
Olympic Sinh Viên |
Aho Corasick, Chia căn (Sqrt Decomposition), Hashing, KMP, Trie |
0,10 |
13,2% |
65
|
|
|
olp_sc22_pdigit
|
Olympic Sinh Viên 2022 - Siêu cúp - Chữ số đẹp
|
Olympic Sinh Viên |
Quy hoạch động, Quy hoạch động bitmask, Quy hoạch động chữ số |
0,10 |
14,0% |
58
|
|
|
icpc22_regional_a
|
ICPC 2022 vòng Regional - A: Aqua
|
ICPC |
DFS / BFS, Quy hoạch động bitmask |
1,50 |
26,6% |
61
|
|
|
icpc22_regional_b
|
ICPC 2022 vòng Regional - B: Binary Assignment
|
ICPC |
Segment Tree (Interval Tree) |
1,70 |
34,4% |
28
|
|
|
icpc22_regional_c
|
ICPC 2022 vòng Regional - C: Changing Seats
|
ICPC |
Constructive |
1,20 |
36,6% |
82
|
|