Phân tích điểm
50 / 50
AC
|
C++17
vào lúc 21, Tháng 1, 2026, 12:56
weighted 100% (0,70pp)
25 / 25
AC
|
C++17
vào lúc 21, Tháng 1, 2026, 3:38
weighted 99% (0,69pp)
48 / 50
TLE
|
C++17
vào lúc 14, Tháng 11, 2025, 14:39
weighted 96% (0,46pp)
50 / 50
AC
|
C++17
vào lúc 17, Tháng 10, 2025, 15:47
weighted 93% (0,37pp)
Atcoder (0,055 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest A - Frog 1 | 0,055 / 0,100 |
Bedao Contest (1,050 điểm)
Duyên Hải Bắc Bộ (0,060 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 3 - Mua hàng | 0,060 / 1,200 |
Free Contest (1,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 134 - FACOW | 0,700 / 0,700 |
| Beginner Free Contest 23 - POWER3 | 0,100 / 0,100 |
| Beginner Free Contest 49 - SALES | 0,200 / 0,200 |
| Free Contest Cup 2021 - CLIMBING | 0,700 / 0,700 |
HSG Quốc gia (0,760 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 11 Bài 4 - Nối điểm đen trắng | 0,090 / 0,090 |
| VOI 12 Bài 1 - Khoảng cách Hamming | 0,190 / 0,200 |
| VOI 22 Bài 1 - Chọn cặp | 0,480 / 0,500 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,320 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 2 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 3 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Chia quà | 0,050 / 0,050 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Tam giác | 0,250 / 0,250 |
ICPC (0,660 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Lập lịch sửa chữa ô tô | 0,100 / 0,100 |
| INCSEQ VN | 0,340 / 0,340 |
| Wooden Sticks | 0,220 / 0,220 |
OI Style (1,720 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| ACM | 0,400 / 0,400 |
| Hang động | 0,250 / 0,250 |
| Dãy số | 0,300 / 0,300 |
| Biểu thức | 0,290 / 0,290 |
| Trồng hoa | 0,480 / 0,480 |