Phân tích điểm
13 / 20
TLE
|
C++20
vào lúc 26, Tháng 3, 2026, 14:02
weighted 99% (0,64pp)
50 / 50
AC
|
C++20
vào lúc 10, Tháng 3, 2026, 12:58
weighted 97% (0,61pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 23, Tháng 3, 2026, 12:35
weighted 96% (0,48pp)
47 / 50
WA
|
C++20
vào lúc 23, Tháng 3, 2026, 13:05
weighted 94% (0,44pp)
25 / 25
AC
|
C++20
vào lúc 23, Tháng 2, 2026, 13:26
weighted 91% (0,37pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 25, Tháng 3, 2026, 14:04
weighted 90% (0,27pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 24, Tháng 3, 2026, 13:22
weighted 89% (0,27pp)
21 / 21
AC
|
C++20
vào lúc 11, Tháng 1, 2026, 9:18
weighted 87% (0,26pp)
Atcoder (0,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest D - Knapsack 1 | 0,300 / 0,300 |
| Atcoder Educational DP Contest E - Knapsack 2 | 0,300 / 0,300 |
Duyên Hải Bắc Bộ (0,850 điểm)
Educational (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Cây khung dày nhất | 0,010 / 0,010 |
HSG Quốc gia (0,630 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 15 Bài 3 - Kế hoạch cải tổ | 0,630 / 0,630 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,120 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 2 | 0,100 / 0,100 |
| HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 2 | 0,010 / 0,010 |
ICPC (0,920 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số học 1 | 0,770 / 0,770 |
| Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 0,040 / 0,040 |
| Tìm số nguyên tố | 0,030 / 0,030 |
| Cây khung nhỏ nhất (HEAP) | 0,080 / 0,080 |
OI Style (0,510 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Cắt gỗ | 0,430 / 0,430 |
| Xây dựng thành phố | 0,080 / 0,080 |
Olympic chuyên KHTN (0,650 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Chuyên KHTN 2020 - Ngày 1 - Bài 1 - BABA | 0,650 / 1 |