Phân tích điểm
99 / 99
AC
|
C++20
on 14, Tháng 1, 2026, 3:54
weighted 100% (0,49pp)
25 / 25
AC
|
C++20
on 15, Tháng 1, 2026, 3:32
weighted 99% (0,30pp)
17 / 17
AC
|
C++20
on 10, Tháng 12, 2025, 7:45
weighted 97% (0,29pp)
60 / 100
WA
|
C++20
on 24, Tháng 10, 2025, 7:12
weighted 96% (0,29pp)
13 / 13
AC
|
C++14
on 20, Tháng 7, 2025, 11:37
weighted 94% (0,28pp)
15 / 28
WA
|
C++14
on 17, Tháng 11, 2025, 8:41
weighted 93% (0,25pp)
21 / 30
TLE
|
PY3
on 4, Tháng 11, 2024, 15:51
weighted 89% (0,19pp)
Atcoder (1,168 điểm)
Bedao Contest (0,004 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Regular Contest 21 - Số chín ước | 0,004 / 0,010 |
Educational (0,324 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Educational Backtracking: Tháp Hà Nội 2 | 0,100 / 0,100 |
| Educational Backtracking: Xâu đầy đủ | 0,100 / 0,100 |
| Educational Backtracking: Biểu thức | 0,024 / 0,500 |
| Diện tích đa giác | 0,100 / 0,100 |
Free Contest (0,570 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 75 - FPRIME | 0,080 / 0,400 |
| Free Contest Testing Round 3 - DIGITSUM | 0,490 / 0,490 |
HSG Quốc gia (0,420 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 06 Bài 1 - Chọn ô | 0,120 / 0,120 |
| VOI 25 Bài 1 - Người giao hàng | 0,300 / 0,500 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,377 điểm)
ICPC (0,320 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Diện tích hình chữ nhật | 0,230 / 0,230 |
| Xâu con | 0,090 / 0,090 |
OI Style (0,375 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tìm khớp và cầu (Cơ bản) | 0,140 / 0,140 |
| Police | 0,235 / 0,470 |