Phân tích điểm
13 / 13
AC
|
PYPY3
on 16, Tháng 7, 2024, 3:48
weighted 100% (0,30pp)
13 / 13
AC
|
PY3
on 14, Tháng 7, 2024, 9:31
weighted 99% (0,25pp)
16 / 16
AC
|
C++20
on 14, Tháng 7, 2024, 8:40
weighted 97% (0,19pp)
11 / 11
AC
|
PY3
on 8, Tháng 7, 2024, 7:40
weighted 96% (0,10pp)
7 / 10
TLE
|
PYPY3
on 17, Tháng 10, 2025, 14:07
weighted 94% (0,07pp)
15 / 15
AC
|
PYPY3
on 14, Tháng 2, 2025, 10:01
weighted 93% (0,06pp)
1 / 1
AC
|
PY3
on 10, Tháng 7, 2024, 13:57
weighted 89% (0,04pp)
21 / 21
AC
|
PY3
on 8, Tháng 7, 2024, 2:05
weighted 87% (0,03pp)
Atcoder (0,879 điểm)
Free Contest (0,070 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Beginner Free Contest 25 - SUMODD | 0,070 / 0,100 |
HSG Quốc gia (0,070 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | 0,070 / 0,070 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,040 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 2 | 0,010 / 0,010 |
ICPC (0,180 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 0,040 / 0,040 |
| Dãy con tăng dài nhất (bản khó) | 0,050 / 0,050 |
| Tìm số nguyên tố | 0,030 / 0,030 |
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |
| Đường đi có tổng lớn nhất | 0,050 / 0,050 |
OI Style (0,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 0,050 / 0,050 |