Phân tích điểm
7 / 10
TLE
|
C++20
vào lúc 2, Tháng 4, 2026, 0:25
weighted 100% (0,35pp)
9 / 10
TLE
|
PY3
vào lúc 28, Tháng 5, 2024, 9:09
weighted 99% (0,27pp)
50 / 50
AC
|
C++17
vào lúc 13, Tháng 1, 2026, 8:11
weighted 96% (0,19pp)
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 8, Tháng 1, 2026, 8:27
weighted 94% (0,12pp)
80 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 26, Tháng 3, 2024, 9:30
weighted 93% (0,11pp)
10000 / 10000
AC
|
PY3
vào lúc 31, Tháng 3, 2024, 7:46
weighted 91% (0,09pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 31, Tháng 3, 2024, 4:00
weighted 90% (0,09pp)
3 / 10
TLE
|
PYPY3
vào lúc 19, Tháng 5, 2024, 7:50
weighted 89% (0,08pp)
15 / 15
AC
|
C++20
vào lúc 25, Tháng 3, 2026, 14:02
weighted 87% (0,06pp)
Bedao Contest (0,203 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Mini Contest 06 - GIRLS | 0,200 / 0,200 |
| Bedao Mini Contest 22 - Đếm đi các bạn ơiiii | 0,003 / 0,100 |
Chưa phân loại (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Mini Contest 27 - Xoay gạch | 0,010 / 0,010 |
Free Contest (0,350 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 102 - PRIME | 0,350 / 0,500 |
HSG Quốc gia (0,070 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | 0,070 / 0,070 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,411 điểm)
ICPC (0,040 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tìm số nguyên tố | 0,030 / 0,030 |
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |
OI Style (0,360 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Hang động | 0,250 / 0,250 |
| Số phong phú | 0,060 / 0,060 |
| Số thân thiện | 0,050 / 0,050 |
Olympic Sinh Viên (0,030 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2020 - Không chuyên - Dự trữ nước | 0,030 / 0,200 |
Tin học trẻ (0,360 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 - Vòng khu vực - Bảng B - Dãy số | 0,090 / 0,300 |
| Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Chung kết - Bảng B - Ước số | 0,270 / 0,300 |
VNOI Marathon (0,130 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 08 Bài 02 - Bàn cờ | 0,130 / 0,130 |