Phân tích điểm
43 / 50
TLE
|
C++THEMIS
vào lúc 29, Tháng 3, 2026, 5:57
weighted 100% (1,50pp)
34 / 34
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 29, Tháng 3, 2026, 5:58
weighted 99% (1,28pp)
10 / 10
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 29, Tháng 3, 2026, 5:59
weighted 97% (1,15pp)
25 / 25
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 29, Tháng 3, 2026, 5:59
weighted 96% (1,05pp)
14 / 14
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 29, Tháng 3, 2026, 5:59
weighted 94% (0,95pp)
30 / 30
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 29, Tháng 3, 2026, 6:01
weighted 93% (0,93pp)
20 / 20
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 29, Tháng 3, 2026, 6:01
weighted 91% (0,91pp)
1 / 1
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 29, Tháng 3, 2026, 6:00
weighted 90% (0,90pp)
15 / 15
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 29, Tháng 3, 2026, 6:00
weighted 89% (0,89pp)
18 / 20
WA
|
C++THEMIS
vào lúc 29, Tháng 3, 2026, 6:05
weighted 87% (0,79pp)
Bedao Contest (2,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Grand Contest 01 - KPRIME | 0,900 / 0,900 |
| Bedao Grand Contest 03 - BONPAIR | 0,900 / 0,900 |
| Bedao Grand Contest 03 - THREE | 0,900 / 0,900 |
Chưa phân loại (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho D | 0,010 / 0,010 |
COCI (1,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2019/2020 - Contest 5 - Putovanje | 1,300 / 1,300 |
Educational (0,310 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Trò con bò | 0,010 / 0,010 |
| Circumference of a Tree | 0,300 / 0,300 |
Free Contest (5,470 điểm)
HSG Quốc gia (1,566 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 13 Bài 2 - Trao đổi thông tin | 1,496 / 1,740 |
| VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | 0,070 / 0,070 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,110 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 2 | 0,100 / 0,100 |
| HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 3 | 0,010 / 0,010 |
ICPC (1,110 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| ICPC 2024 miền Bắc - L: Eqpair | 1 / 1 |
| Hình vuông 0 1 | 0,110 / 0,110 |
OI Style (2,980 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dịch vụ truyền thông | 1,010 / 1,010 |
| Dãy nghịch thế | 0,080 / 0,080 |
| Dãy số | 0,100 / 0,100 |
| Dãy 2-Sum | 0,890 / 0,890 |
| VOSTOUR | 0,900 / 0,900 |
Olympic Sinh Viên (2,900 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2023 - Chuyên tin - Ước số | 0,900 / 1 |
| Olympic Sinh Viên 2024 - Chuyên tin - Nén dãy số | 1 / 1 |
| Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Diện tích tam giác | 1 / 1 |
Tin học trẻ (0,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 - Vòng khu vực - Bảng B - Dãy số | 0,300 / 0,300 |
| Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Chung kết - Bảng B - Ước số | 0,300 / 0,300 |
USACO (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| USACO 2019 - Dec - Gold - Milk Visits | 1 / 1 |
VNOI Marathon (1,190 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 10 Bài 05 - Tổng trên cây | 1,190 / 1,190 |