Phân tích điểm
22 / 22
AC
|
C++20
vào lúc 10, Tháng 9, 2025, 16:43
weighted 99% (0,20pp)
11 / 11
AC
|
C++20
vào lúc 5, Tháng 12, 2025, 7:03
weighted 97% (0,16pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 16, Tháng 9, 2025, 10:40
weighted 93% (0,14pp)
21 / 21
AC
|
C++20
vào lúc 16, Tháng 9, 2025, 23:01
weighted 91% (0,13pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 16, Tháng 2, 2026, 15:00
weighted 90% (0,09pp)
6 / 11
RTE
|
C++20
vào lúc 23, Tháng 12, 2025, 9:28
weighted 89% (0,07pp)
1 / 1
AC
|
C++20
vào lúc 14, Tháng 9, 2025, 3:22
weighted 87% (0,07pp)
Atcoder (0,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest G - Longest Path | 0,200 / 0,200 |
Bedao Contest (0,012 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Regular Contest 22 - Lấp đầy bàn cờ | 0,002 / 0,010 |
| Bedao Regular Contest 22 - Số Bedao | 0,010 / 0,010 |
Educational (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Disjoint Sets Union | 0,010 / 0,010 |
Free Contest (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Beginner Free Contest 9 - LEXSTR | 0,100 / 0,100 |
HSG Quốc gia (0,220 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | 0,070 / 0,070 |
| VOI 10 Bài 2 - Ổn định | 0,150 / 0,150 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Chia quà | 0,050 / 0,050 |
ICPC (0,780 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Floyd hoặc Dijkstra (Cơ bản) | 0,060 / 0,060 |
| Tìm xâu | 0,160 / 0,160 |
| Lập lịch trên 3 máy | 0,320 / 0,320 |
| Cây khung nhỏ nhất (HEAP) | 0,080 / 0,080 |
| Lập lịch trên 2 máy | 0,160 / 0,160 |
OI Style (0,382 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tìm khớp và cầu (Cơ bản) | 0,140 / 0,140 |
| Lập lịch trên hai máy | 0,160 / 0,160 |
| Luồng cực đại trên mạng | 0,082 / 0,150 |