Phân tích điểm
50 / 50
AC
|
C++20
on 29, Tháng 9, 2024, 8:21
weighted 100% (0,70pp)
40 / 40
AC
|
C++17
on 6, Tháng 8, 2023, 13:22
weighted 99% (0,30pp)
40 / 40
AC
|
C++THEMIS
on 30, Tháng 11, 2024, 16:07
weighted 96% (0,19pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on 10, Tháng 8, 2023, 12:57
weighted 94% (0,19pp)
70 / 70
AC
|
PY3
on 21, Tháng 5, 2023, 13:41
weighted 93% (0,19pp)
50 / 50
AC
|
PY3
on 19, Tháng 5, 2023, 11:53
weighted 91% (0,18pp)
11 / 25
TLE
|
PY3
on 21, Tháng 5, 2023, 13:55
weighted 90% (0,12pp)
100 / 100
AC
|
C++THEMIS
on 26, Tháng 11, 2024, 14:36
weighted 89% (0,09pp)
50 / 50
AC
|
C++THEMIS
on 22, Tháng 11, 2024, 7:41
weighted 87% (0,09pp)
Bedao Contest (1,503 điểm)
COCI (0,045 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2016/2017 - Contest 2 - Zamjene | 0,045 / 1,500 |
Educational (0,030 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đếm đường đi | 0,010 / 0,010 |
| Cây khung dày nhất | 0,010 / 0,010 |
| Xâu đầu cuối | 0,010 / 0,010 |
Free Contest (0,742 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 137 - MULTSUBT | 0,700 / 0,700 |
| Free Contest 147 - VOTE | 0,042 / 0,700 |
HSG Quốc gia (0,120 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | 0,070 / 0,070 |
| VOI 22 Bài 1 - Chọn cặp | 0,050 / 0,500 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,260 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT TPHCM 2021 - Số trang | 0,100 / 0,100 |
| HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Chia quà | 0,050 / 0,050 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Điểm ảnh | 0,100 / 0,100 |
ICPC (0,310 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Wooden Sticks | 0,220 / 0,220 |
| Xâu con | 0,090 / 0,090 |
OI Style (0,060 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xúc xắc bò | 0,060 / 0,060 |
Tin học trẻ (0,030 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 - Vòng khu vực - Bảng B - Dãy số | 0,030 / 0,300 |
VNG Code Tour (0,002 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Make up | 0,002 / 0,100 |