Phân tích điểm
8 / 20
TLE
|
C++20
on 9, Tháng 1, 2025, 11:53
weighted 96% (0,38pp)
10 / 10
AC
|
C++20
on 11, Tháng 9, 2025, 15:24
weighted 90% (0,19pp)
25 / 25
AC
|
C++20
on 11, Tháng 1, 2025, 5:52
weighted 89% (0,18pp)
10 / 10
AC
|
C++20
on 11, Tháng 1, 2025, 5:47
weighted 87% (0,17pp)
Bedao Contest (0,014 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Mini Contest 26 - Mảng OR | 0,010 / 0,010 |
| Bedao Mini Contest 26 - Hướng dẫn viên | 0,004 / 0,010 |
Educational (0,023 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đếm đường đi | 0,003 / 0,010 |
| Disjoint Sets Union | 0,010 / 0,010 |
| Giá trị tập | 0,010 / 0,010 |
Free Contest (2,070 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,017 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - PADBLE | 0,007 / 0,010 |
| Work | 0,010 / 0,010 |
ICPC (0,720 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Cái túi 1 | 0,420 / 0,420 |
| Phi hàm Euler | 0,150 / 0,150 |
| Tìm số nguyên tố | 0,030 / 0,030 |
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |
| Hình vuông 0 1 | 0,110 / 0,110 |
OI Style (1,669 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố | 0,802 / 1,230 |
| Tìm khớp và cầu (Cơ bản) | 0,140 / 0,140 |
| Sửa cầu | 0,367 / 0,390 |
| Số nguyên tố ghép | 0,100 / 0,100 |
| Mạng máy tính an toàn | 0,260 / 0,260 |
Olympic Sinh Viên (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2024 - Chuyên tin - Đường đi | 0,400 / 1 |
Team Selection Test (0,004 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Nhảy lò cò | 0,004 / 0,010 |
VNG Code Tour (0,004 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Robot UpRace | 0,004 / 0,010 |
VNOI Marathon (0,210 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 10 Bài 01 - Điều kiện thời tiết | 0,210 / 0,210 |