Phân tích điểm
33 / 33
AC
|
C++20
vào lúc 25, Tháng 12, 2025, 7:22
weighted 100% (1,50pp)
22 / 22
AC
|
C++20
vào lúc 27, Tháng 12, 2025, 5:37
weighted 99% (0,99pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 8, Tháng 3, 2026, 13:56
weighted 96% (0,48pp)
12 / 25
TLE
|
C++20
vào lúc 7, Tháng 3, 2026, 6:11
weighted 94% (0,39pp)
21 / 21
AC
|
C++20
vào lúc 20, Tháng 1, 2026, 13:49
weighted 93% (0,28pp)
21 / 21
AC
|
C++20
vào lúc 8, Tháng 11, 2025, 13:02
weighted 91% (0,27pp)
13 / 13
AC
|
C++20
vào lúc 8, Tháng 11, 2025, 12:38
weighted 90% (0,27pp)
13 / 13
AC
|
C++20
vào lúc 8, Tháng 11, 2025, 12:21
weighted 89% (0,22pp)
22 / 22
AC
|
C++20
vào lúc 20, Tháng 1, 2026, 15:14
weighted 87% (0,17pp)
Atcoder (1,850 điểm)
COCI (2,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2016/2017 - Contest 4 - Kas | 1 / 1 |
| COCI 2019/2020 - Contest 4 - Nivelle | 1,500 / 1,500 |
Free Contest (0,918 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 113 - TPOWER | 0,500 / 0,500 |
| Free Contest 126 - ATRAVEL | 0,418 / 0,870 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,350 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Chia quà | 0,050 / 0,050 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Điểm ảnh | 0,100 / 0,100 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Xoá số | 0,200 / 0,200 |
ICPC (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |
OI Style (0,690 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Cái túi 2 | 0,690 / 0,690 |