Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Dạng | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| voi25_encode | VOI 25 Bài 6 - Mã hóa dãy số | HSG Quốc gia | Chưa phân loại | 0,99 | 9,8% | 46 | |
| bedao_m26_a | Bedao Mini Contest 26 - Bản nhạc thế kỉ | Bedao Contest | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,12 | 25,7% | 627 | |
| bedao_m26_b | Bedao Mini Contest 26 - Mảng OR | Bedao Contest | Bitwise, Quy hoạch động | 0,16 | 42,9% | 471 | |
| bedao_m26_c | Bedao Mini Contest 26 - Bán sách | Bedao Contest | Monotonic Queue | 0,36 | 18,8% | 189 | |
| bedao_m26_d | Bedao Mini Contest 26 - Hướng dẫn viên | Bedao Contest | Quy hoạch động, Quy hoạch động trên cây | 0,48 | 24,6% | 131 | |
| bedao_m26_e | Bedao Mini Contest 26 - NAX | Bedao Contest | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Chia căn (Sqrt Decomposition), Quy hoạch động bitmask | 0,78 | 14,7% | 69 | |
| nd_thpt_2223_a | Số đẹp | HSG Tỉnh/Thành phố | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,04 | 31,0% | 2250 | |
| nd_thpt_2223_b | Chuỗi Thu Gọn | HSG Tỉnh/Thành phố | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,06 | 34,8% | 1269 | |
| nd_thpt_2223_c | Biểu diễn áo dài | HSG Tỉnh/Thành phố | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tham lam | 0,10 | 22,2% | 775 | |
| nd_thpt_2223_d | Số đặc biệt | HSG Tỉnh/Thành phố | Số học, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,06 | 16,9% | 1473 | |
| nd_thpt_2223_e | Cặp số bằng nhau | HSG Tỉnh/Thành phố | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Hashing | 0,06 | 23,9% | 1273 | |
| nd_thpt_2122_a | Tặng quà | HSG Tỉnh/Thành phố | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,09 | 21,3% | 855 | |
| nd_thpt_2122_b | Chọn bi | HSG Tỉnh/Thành phố | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tham lam | 0,10 | 41,8% | 830 | |
| nd_thpt_2122_c | Dãy đẹp | HSG Tỉnh/Thành phố | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,09 | 35,4% | 872 | |
| nd_thpt_2122_d | Chọn đội tuyển | HSG Tỉnh/Thành phố | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,14 | 32,5% | 564 | |
| nd_thpt_2021_a | Số gần hoàn hảo | HSG Tỉnh/Thành phố | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,06 | 28,5% | 1335 | |
| nd_thpt_2021_b | Số Đặc Biệt | HSG Tỉnh/Thành phố | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Hashing | 0,08 | 13,2% | 975 | |
| nd_thpt_2021_c | Trò chơi | HSG Tỉnh/Thành phố | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,12 | 28,2% | 662 | |
| nd_thpt_2021_d | Work | HSG Tỉnh/Thành phố | Quy hoạch động | 0,09 | 43,0% | 868 | |
| hsg_hue_v2_2324_tree | Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Cây | HSG Tỉnh/Thành phố | DFS / BFS, Số học | 0,28 | 9,6% | 243 | |
| hsg_hue_v2_2324_rna | Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - RNA | HSG Tỉnh/Thành phố | Fenwick Tree 2D, Trie | 0,48 | 15,7% | 127 | |
| hsg_hue_v2_2324_coprime | Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Số | HSG Tỉnh/Thành phố | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tham lam | 0,73 | 5,7% | 72 | |
| hsg_hue_v2_2324_board | Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Biến đổi bảng | HSG Tỉnh/Thành phố | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive, Tham lam | 0,31 | 40,1% | 233 | |
| hsg_hue_v2_2324_climbing | Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Leo núi | HSG Tỉnh/Thành phố | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Segment Tree (Interval Tree), Tham lam | 0,55 | 16,9% | 108 | |
| hsg_hue_v2_2324_maze | Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Khám phá mê cung | HSG Tỉnh/Thành phố | Quy hoạch động, Đồ thị | 0,99 | 15,4% | 41 | |
| dp_advanced_a | Tô Màu | Educational | DFS / BFS, Quy hoạch động trên cây | 0,37 | 22,3% | 178 | |
| dp_advanced_b | Bình chọn | Educational | Quy hoạch động bitmask | 0,69 | 27,3% | 76 | |
| dp_advanced_c | Thoát khỏi mê cung | Educational | Quy hoạch động bao lồi, Quy hoạch động trên cây | 0,58 | 26,9% | 97 | |
| dp_advanced_d | Máy in tiền | Educational | Quy hoạch động bao lồi | 0,77 | 34,3% | 64 | |
| dp_advanced_e | Diameter Queries | Educational | Quy hoạch động bao lồi | 0,93 | 26,9% | 46 | |
| dp_advanced_f | Du lịch | Educational | Divide & Conquer (Chia để trị), Quy hoạch động, Segment Tree (Interval Tree) | 0,90 | 14,1% | 52 | |
| dp_advanced_g | Công sở | Educational | Quy hoạch động trên cây | 0,91 | 41,9% | 49 | |
| dp_advanced_h | Power Divisions | Educational | Quy hoạch động | 0,93 | 22,3% | 46 | |
| dp_advanced_i | TRIFT | Educational | Quy hoạch động bitmask | 0,88 | 25,8% | 52 | |
| dp_advanced_j | Sơ tán | Educational | Quy hoạch động bitmask, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,80 | 30,9% | 60 | |
| dsu_a | Disjoint Sets Union | Educational | Disjoint set (DSU) | 0,06 | 59,6% | 1338 | |
| dsu_b | Giá trị tập | Educational | Disjoint set (DSU) | 0,07 | 59,7% | 1153 | |
| dsu_c | Trò con bò | Educational | Disjoint set (DSU) | 0,10 | 29,1% | 776 | |
| dsu_d | Monkeys | Educational | Disjoint set (DSU) | 0,36 | 34,0% | 188 | |
| dsu_e | Cutting a graph | Educational | Disjoint set (DSU) | 0,14 | 62,8% | 581 | |
| dsu_f | Mọi người đang rời đi | Educational | Disjoint set (DSU) | 0,15 | 48,3% | 528 | |
| dsu_g | Đỗ xe | Educational | Disjoint set (DSU) | 0,16 | 50,4% | 494 | |
| dsu_h | Tái cấu trúc công ty | Educational | Disjoint set (DSU) | 0,20 | 34,4% | 384 | |
| dsu_i | Bosses | Educational | Disjoint set (DSU) | 0,19 | 54,4% | 409 | |
| dsu_j | CÂY KHUNG NHỎ NHẤT | Educational | Cây khung nhỏ nhất | 0,13 | 45,6% | 599 | |
| dsu_k | Cây khung dày nhất | Educational | 2 con trỏ, Disjoint set (DSU) | 0,24 | 30,9% | 312 | |
| dsu_l | Đổ xăng | Educational | Cây khung nhỏ nhất | 0,19 | 57,6% | 387 | |
| dsu_m | Họa Hóc | Educational | Cây khung nhỏ nhất, Disjoint set (DSU) | 0,27 | 29,5% | 265 | |
| dsu_n | Trang trí cây thông | Educational | Disjoint set (DSU) | 0,37 | 39,5% | 185 | |
| dsu_o | Thêm cạnh trên đồ thị | Educational | Disjoint set (DSU) | 0,39 | 40,9% | 173 |