|
coci1617_r1_mag
|
COCI 2016/2017 - Contest 1 - Mag
|
COCI |
Quy hoạch động, Đồ thị |
0,63 |
22,8% |
87
|
|
|
coci2021_r6_geometrija
|
COCI 2020/2021 - Contest 6 - Geometrija
|
COCI |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Hình học |
1,40 |
30,8% |
18
|
|
|
coci2021_r6_bold
|
COCI 2020/2021 - Contest 6 - Bold
|
COCI |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,14 |
67,2% |
536
|
|
|
coci1920_r1_trol
|
COCI 2019/2020 - Contest 1 - Trol
|
COCI |
Toán - adhoc |
0,32 |
37,2% |
208
|
|
|
coci1920_r1_lutrija
|
COCI 2019/2020 - Contest 1 - Lutrija
|
COCI |
DFS / BFS, Toán - adhoc |
0,78 |
22,0% |
63
|
|
|
coci1920_r1_dzumbus
|
COCI 2019/2020 - Contest 1 - Dzumbus
|
COCI |
Quy hoạch động trên cây |
0,39 |
29,3% |
162
|
|
|
coci1920_o_semafor
|
COCI 2019/2020 - Olympiad - Semafor
|
COCI |
Nhân ma trận, Đồ thị |
1,57 |
36,1% |
11
|
|
|
coci1920_o_pastiri
|
COCI 2019/2020 - Olympiad - Pastiri
|
COCI |
DFS / BFS, Đồ thị |
0,70 |
16,3% |
75
|
|
|
coci1617_r1_jetpack
|
COCI 2016/2017 - Contest 1 - Jetpack
|
COCI |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), DFS / BFS |
0,65 |
35,3% |
83
|
|
|
coci1920_r6_skandi
|
COCI 2019/2020 - Contest 6 - Skandi
|
COCI |
Cặp ghép |
1,60 |
50,0% |
11
|
|
|
coci1920_r5_putovanje
|
COCI 2019/2020 - Contest 5 - Putovanje
|
COCI |
Disjoint set (DSU), LCA |
0,10 |
42,5% |
812
|
|
|
coci1920_r5_emacs
|
COCI 2019/2020 - Contest 5 - Emacs
|
COCI |
Duyệt |
0,14 |
75,2% |
526
|
|
|
coci1920_r3_preokret
|
COCI 2019/2020 - Contest 3 - Preokret
|
COCI |
Duyệt |
0,58 |
37,5% |
98
|
|
|
coci1920_r3_grudanje
|
COCI 2019/2020 - Contest 3 - Grudanje
|
COCI |
Mảng cộng dồn, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,88 |
46,9% |
53
|
|
|
coci1920_r2_zvijezda
|
COCI 2019/2020 - Contest 2 - Zvijezda
|
COCI |
Hình học, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,89 |
41,5% |
50
|
|
|
coci1920_o_zagrade
|
COCI 2019/2020 - Olympiad - Zagrade
|
COCI |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), C++ STL (Heap, Set, Map, ...) |
1,40 |
16,4% |
19
|
|
|
coci1920_o_paint
|
COCI 2019/2020 - Olympiad - Paint
|
COCI |
C++ STL (Heap, Set, Map, ...), Disjoint set (DSU) |
1,00 |
10,8% |
39
|
|
|
olp_ct20_reflective
|
Olympic Sinh Viên 2020 - Chuyên tin - Sơn phản quang
|
Olympic Sinh Viên |
Toán - adhoc |
0,09 |
40,9% |
839
|
|
|
olp_sc20_croad
|
Olympic Sinh Viên 2020 - Siêu cúp - Con đường trọng yếu
|
Olympic Sinh Viên |
Đồ thị |
1,90 |
1,1% |
2
|
|
|
olp_ct20_vca
|
Olympic Sinh Viên 2020 - Chuyên tin - VCA
|
Olympic Sinh Viên |
2 con trỏ |
0,14 |
36,1% |
540
|
|
|
olp_ct20_route
|
Olympic Sinh Viên 2020 - Chuyên tin - Đường đi
|
Olympic Sinh Viên |
Quy hoạch động thứ tự từ điển |
0,41 |
6,8% |
153
|
|
|
olp_ct20_socdis
|
Olympic Sinh Viên 2020 - Chuyên tin - Giãn cách xã hội
|
Olympic Sinh Viên |
Hình học |
1,10 |
7,1% |
33
|
|
|
olp_ct19_topo
|
Olympic Sinh Viên 2019 - Chuyên tin - Bất biến đại số
|
Olympic Sinh Viên |
Số học, Xử lý số lớn |
0,62 |
10,9% |
91
|
|
|
olp_ct19_indzone
|
Olympic Sinh Viên 2019 - Chuyên tin - Khu công nghiệp
|
Olympic Sinh Viên |
Nhân ma trận |
0,13 |
18,8% |
582
|
|
|
olp_ct19_clam
|
Olympic Sinh Viên 2019 - Chuyên tin - Thu hoạch nghêu
|
Olympic Sinh Viên |
Segment Tree (Interval Tree) |
0,53 |
16,5% |
112
|
|
|
olp_kc20_cows
|
Olympic Sinh Viên 2020 - Không chuyên - Chăn bò
|
Olympic Sinh Viên |
Chưa phân loại |
0,03 |
52,9% |
2485
|
|
|
olp_kc20_fraction
|
Olympic Sinh Viên 2020 - Không chuyên - Phân số
|
Olympic Sinh Viên |
Toán - adhoc |
0,15 |
10,7% |
519
|
|
|
olp_kc20_buildcol
|
Olympic Sinh Viên 2020 - Không chuyên - Dự trữ nước
|
Olympic Sinh Viên |
Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,09 |
25,2% |
906
|
|
|
olp_kc20_game11
|
Olympic Sinh Viên 2020 - Không chuyên - Trò chơi xếp số
|
Olympic Sinh Viên |
Chưa phân loại |
1,60 |
2,7% |
10
|
|
|
olp_kc20_trees
|
Olympic Sinh Viên 2020 - Không chuyên - Cây xanh
|
Olympic Sinh Viên |
Quy hoạch động, Tham lam |
0,58 |
8,0% |
100
|
|
|
olp_sc20_mxor
|
Olympic Sinh Viên 2020 - Siêu cúp - Phép XOR
|
Olympic Sinh Viên |
Bitwise |
1,08 |
12,1% |
35
|
|
|
olp_ct19_diameter
|
Olympic Sinh Viên 2019 - Chuyên tin - Đường kính
|
Olympic Sinh Viên |
Đồ thị |
0,63 |
10,0% |
87
|
|
|
olp_sc20_happos
|
Olympic Sinh Viên 2020 - Siêu cúp - Vị trí hạnh phúc
|
Olympic Sinh Viên |
Output Only |
1,95 |
0,5% |
1
|
|
|
olp_sc20_attack
|
Olympic Sinh Viên 2020 - Siêu cúp - Lệnh tiến công
|
Olympic Sinh Viên |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Bitwise, Constructive |
0,83 |
13,3% |
55
|
|
|
olp_sc19_oral
|
Olympic Sinh Viên 2019 - Siêu cúp - Thi vấn đáp
|
Olympic Sinh Viên |
Chưa phân loại |
1,27 |
7,2% |
24
|
|
|
olp_sc19_strlnk
|
Olympic Sinh Viên 2019 - Siêu cúp - Ghép xâu con
|
Olympic Sinh Viên |
Chưa phân loại |
1,51 |
10,1% |
13
|
|
|
olp_sc19_wiggly
|
Olympic Sinh Viên 2019 - Siêu cúp - Dãy con lượn sóng
|
Olympic Sinh Viên |
Chưa phân loại |
1,70 |
0,0% |
0
|
|
|
olp_sc19_gateau
|
Olympic Sinh Viên 2019 - Siêu cúp - Cắt bánh
|
Olympic Sinh Viên |
Chưa phân loại |
1,82 |
22,6% |
4
|
|
|
olp_kc19_cow
|
Olympic Sinh Viên 2019 - Không chuyên - Cột bò
|
Olympic Sinh Viên |
Hình học |
0,09 |
18,3% |
873
|
|
|
olp_kc19_mat
|
Olympic Sinh Viên 2019 - Không chuyên - Nhân ma trận
|
Olympic Sinh Viên |
Toán - adhoc |
0,32 |
6,6% |
210
|
|
|
olp_kc19_seq
|
Olympic Sinh Viên 2019 - Không chuyên - Khớp dữ liệu
|
Olympic Sinh Viên |
Nhân ma trận |
0,17 |
29,2% |
441
|
|
|
olp_kc19_tri
|
Olympic Sinh Viên 2019 - Không chuyên - Tam giác
|
Olympic Sinh Viên |
Monotonic Queue |
0,35 |
19,9% |
190
|
|
|
coci1920_r1_trobojnica
|
COCI 2019/2020 - Contest 1 - Trobojnica
|
COCI |
Toán - adhoc |
1,27 |
36,9% |
23
|
|
|
coci1920_r1_zoo
|
COCI 2019/2020 - Contest 1 - Zoo
|
COCI |
DFS / BFS |
0,28 |
35,1% |
246
|
|
|
coci1920_r2_acm
|
COCI 2019/2020 - Contest 2 - ACM
|
COCI |
Tham lam |
1,27 |
29,5% |
24
|
|
|
coci1920_r2_checker
|
COCI 2019/2020 - Contest 2 - Checker
|
COCI |
Toán - adhoc |
1,21 |
30,1% |
26
|
|
|
coci1920_r2_popcount
|
COCI 2019/2020 - Contest 2 - Popcount
|
COCI |
Bitwise, Constructive |
1,31 |
32,9% |
21
|
|
|
coci1920_r5_zapina
|
COCI 2019/2020 - Contest 5 - Zapina
|
COCI |
Quy hoạch động, Quy hoạch động bitmask |
0,20 |
54,8% |
361
|
|
|
coci1920_r6_konstrukcija
|
COCI 2019/2020 - Contest 6 - Konstrukcija
|
COCI |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
1,33 |
35,4% |
21
|
|
|
coci1920_r6_trener
|
COCI 2019/2020 - Contest 6 - Trener
|
COCI |
Quy hoạch động, Đồ thị |
0,51 |
28,0% |
117
|
|