Phân tích điểm
15 / 20
WA
|
PAS
vào lúc 2, Tháng 2, 2024, 1:42
có trọng số 100% (0,75pp)
20 / 20
AC
|
PAS
vào lúc 6, Tháng 2, 2023, 13:20
có trọng số 99% (0,69pp)
11 / 11
AC
|
PAS
vào lúc 6, Tháng 2, 2023, 11:30
có trọng số 97% (0,68pp)
18 / 18
AC
|
C++20
vào lúc 18, Tháng 1, 2024, 9:18
có trọng số 96% (0,54pp)
10 / 10
AC
|
PAS
vào lúc 6, Tháng 2, 2023, 8:56
có trọng số 94% (0,47pp)
50 / 50
AC
|
PAS
vào lúc 7, Tháng 2, 2023, 14:34
có trọng số 93% (0,19pp)
5 / 13
WA
|
PAS
vào lúc 11, Tháng 1, 2024, 8:07
có trọng số 91% (0,14pp)
40 / 40
AC
|
PAS
vào lúc 7, Tháng 2, 2023, 14:47
có trọng số 90% (0,14pp)
12 / 16
WA
|
PAS
vào lúc 7, Tháng 2, 2023, 13:36
có trọng số 89% (0,13pp)
15 / 40
WA
|
PASTHEMIS
vào lúc 10, Tháng 2, 2023, 9:46
có trọng số 87% (0,07pp)
Bedao Contest (0,425 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Mini Contest 16 - CANDY | 0,050 / 0,050 |
| Bedao Regular Contest 08 - BOOKS | 0,150 / 0,150 |
| Bedao Regular Contest 08 - TRIPLET | 0,075 / 0,200 |
| Bedao Regular Contest 13 - DELCHAR | 0,150 / 0,200 |
COCI (0,154 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2016/2017 - Contest 6 - Telefoni | 0,154 / 0,400 |
Free Contest (2,125 điểm)
HSG Quốc gia (0,070 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | 0,070 / 0,070 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,043 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 3 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Robot | 0,033 / 0,050 |
ICPC (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |
OI Style (0,560 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Các lá bài Blackjack | 0,560 / 0,560 |
Olympic Sinh Viên (0,750 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Diện tích tam giác | 0,750 / 1 |