Phân tích điểm
10 / 10
AC
|
PYPY3
vào lúc 20, Tháng 2, 2026, 13:38
có trọng số 99% (0,28pp)
10 / 10
AC
|
PYPY3
vào lúc 20, Tháng 2, 2026, 13:26
có trọng số 97% (0,24pp)
50 / 50
AC
|
PYPY3
vào lúc 7, Tháng 1, 2026, 3:51
có trọng số 96% (0,19pp)
50 / 50
AC
|
PYPY3
vào lúc 20, Tháng 2, 2026, 15:18
có trọng số 94% (0,17pp)
50 / 50
AC
|
PYPY3
vào lúc 7, Tháng 1, 2026, 3:42
có trọng số 93% (0,09pp)
20 / 20
AC
|
PYPY3
vào lúc 15, Tháng 2, 2026, 13:19
có trọng số 91% (0,01pp)
20 / 20
AC
|
PYPY3
vào lúc 15, Tháng 2, 2026, 13:18
có trọng số 90% (0,01pp)
20 / 20
AC
|
PYPY3
vào lúc 15, Tháng 2, 2026, 13:15
có trọng số 89% (0,01pp)
20 / 20
AC
|
PYPY3
vào lúc 15, Tháng 2, 2026, 13:02
có trọng số 87% (0,01pp)
Bedao Contest (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Testing Contest 01 - I WANT | 0,100 / 0,023 |
Chưa phân loại (0,024 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Mini Contest 27 - Xoay gạch | 0,010 / 0,088 |
| Tổng Tích Luỹ | 0,010 / 0,086 |
| Tổng dãy con lớn nhất | 0,004 / 0,109 |
Free Contest (0,910 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Beginner Free Contest 1 - C3 | 0,250 / 0,074 |
| Beginner Free Contest 1 - HEIGHT | 0,280 / 0,069 |
| Beginner Free Contest 1 - KSUM | 0,180 / 0,063 |
| Beginner Free Contest 52 - NTFS | 0,200 / 0,081 |
HSG Quốc gia (0,009 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | 0,009 / 0,018 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,112 điểm)
ICPC (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |
OI Style (0,749 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố | 0,749 / 0,051 |