Phân tích điểm
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 14, Tháng 12, 2025, 13:26
weighted 100% (0,50pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 6, Tháng 1, 2026, 16:05
weighted 99% (0,30pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 2, Tháng 2, 2026, 16:38
weighted 97% (0,24pp)
50 / 50
AC
|
C++20
vào lúc 11, Tháng 1, 2026, 9:42
weighted 96% (0,19pp)
40 / 40
AC
|
C++20
vào lúc 14, Tháng 12, 2025, 14:17
weighted 94% (0,09pp)
3 / 20
TLE
|
C++20
vào lúc 13, Tháng 2, 2026, 16:15
weighted 93% (0,08pp)
15 / 15
AC
|
C++20
vào lúc 9, Tháng 2, 2026, 14:20
weighted 91% (0,06pp)
Bedao Contest (0,410 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Grand Contest 14 - COPRIMEPAIR | 0,100 / 0,100 |
| Bedao Mini Contest 06 - GIRLS | 0,200 / 0,200 |
| Bedao Mini Contest 08 - PAIRS | 0,090 / 0,600 |
| Bedao Regular Contest 06 - PYRAMID2 | 0,020 / 0,100 |
Duyên Hải Bắc Bộ (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 1 - Bài dễ | 0,300 / 0,300 |
Free Contest (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 102 - PRIME | 0,500 / 0,500 |
HSG Quốc gia (0,070 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | 0,070 / 0,070 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,260 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 3 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Mua Quà | 0,250 / 0,250 |
ICPC (0,040 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tìm số nguyên tố | 0,030 / 0,030 |
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |
OI Style (0,080 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số phong phú | 0,030 / 0,060 |
| Số thân thiện | 0,050 / 0,050 |