Phân tích điểm
63 / 63
AC
|
C++17
vào lúc 11, Tháng 3, 2025, 13:59
có trọng số 100% (1,23pp)
43 / 50
TLE
|
C++17
vào lúc 11, Tháng 3, 2025, 15:37
có trọng số 99% (0,42pp)
16 / 16
AC
|
C++17
vào lúc 3, Tháng 9, 2024, 14:09
có trọng số 97% (0,39pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 7, Tháng 9, 2024, 15:40
có trọng số 94% (0,28pp)
21 / 21
AC
|
C++17
vào lúc 2, Tháng 9, 2024, 14:22
có trọng số 93% (0,28pp)
21 / 21
AC
|
C++17
vào lúc 2, Tháng 9, 2024, 14:06
có trọng số 91% (0,27pp)
13 / 13
AC
|
C++17
vào lúc 2, Tháng 9, 2024, 13:59
có trọng số 90% (0,27pp)
13 / 13
AC
|
C++17
vào lúc 2, Tháng 9, 2024, 13:47
có trọng số 87% (0,22pp)
Atcoder (2,750 điểm)
Bedao Contest (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Regular Contest 20 - Đếm cặp | 0,100 / 0,100 |
Educational (0,180 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Disjoint Sets Union | 0,010 / 0,010 |
| Giá trị tập | 0,010 / 0,010 |
| Educational Segment Tree Contest - ITLAZY | 0,150 / 0,150 |
| XOR MST | 0,010 / 0,010 |
HSG Quốc gia (0,430 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 22 Bài 1 - Chọn cặp | 0,430 / 0,500 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,030 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Biến đổi bảng | 0,010 / 0,010 |
| Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - RNA | 0,010 / 0,010 |
| Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Cây | 0,010 / 0,010 |
ICPC (0,170 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Floyd hoặc Dijkstra (Cơ bản) | 0,060 / 0,060 |
| Đến trường | 0,110 / 0,110 |
OI Style (2,220 điểm)
VNOI Marathon (0,170 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 08 Bài 13 - Bin Laden | 0,170 / 0,170 |