Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 1, Tháng 9, 2024, 11:53
có trọng số 100% (1,00pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 12, Tháng 3, 2026, 9:12
có trọng số 99% (0,79pp)
50 / 50
AC
|
C++17
vào lúc 12, Tháng 3, 2026, 9:10
có trọng số 97% (0,68pp)
50 / 50
AC
|
C++17
vào lúc 10, Tháng 10, 2024, 9:06
có trọng số 96% (0,38pp)
21 / 21
AC
|
C++17
vào lúc 5, Tháng 3, 2026, 8:07
có trọng số 94% (0,28pp)
13 / 13
AC
|
C++17
vào lúc 5, Tháng 3, 2026, 7:25
có trọng số 93% (0,28pp)
21 / 21
AC
|
C++17
vào lúc 26, Tháng 2, 2026, 8:12
có trọng số 91% (0,27pp)
50 / 50
AC
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 11, 2024, 2:26
có trọng số 90% (0,27pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 3, Tháng 9, 2024, 13:56
có trọng số 89% (0,22pp)
18 / 22
WA
|
C++17
vào lúc 16, Tháng 9, 2025, 6:53
có trọng số 87% (0,21pp)
Atcoder (0,900 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest D - Knapsack 1 | 0,300 / 0,300 |
| Atcoder Educational DP Contest E - Knapsack 2 | 0,300 / 0,300 |
| Atcoder Educational DP Contest F - LCS | 0,300 / 0,300 |
Bedao Contest (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Mini Contest 06 - GIRLS | 0,200 / 0,200 |
| Bedao Mini Contest 06 - INTERNET | 0,300 / 0,300 |
Educational (0,745 điểm)
Free Contest (1,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 103 - SUBSET | 0,800 / 0,800 |
| Free Contest 144 - SUBSET | 0,700 / 0,700 |
| Beginner Free Contest 9 - DCTNAME | 0,100 / 0,100 |
| Beginner Free Contest 47 - SUBSET | 0,200 / 0,200 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,350 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT TPHCM 2021 - Thay thế | 0,100 / 0,100 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Mua Quà | 0,250 / 0,250 |
ICPC (0,160 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 0,040 / 0,040 |
| Dãy con tăng dài nhất (bản khó) | 0,050 / 0,050 |
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |
| Xâu con chung dài nhất | 0,060 / 0,060 |
OI Style (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy số | 0,100 / 0,100 |
Olympic 30/4 (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic 30/4 2018 - Khối 10 - Bài 2 - Chia đất | 0,400 / 0,400 |
Olympic Sinh Viên (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Diện tích tam giác | 1 / 1 |