Phân tích điểm
25 / 50
TLE
|
C++14
vào lúc 25, Tháng 7, 2025, 9:45
weighted 100% (0,25pp)
25 / 25
AC
|
C++11
vào lúc 19, Tháng 10, 2024, 14:25
weighted 99% (0,20pp)
7 / 20
TLE
|
C++11
vào lúc 24, Tháng 12, 2024, 8:27
weighted 97% (0,17pp)
10 / 10
AC
|
C++14
vào lúc 31, Tháng 7, 2025, 12:30
weighted 96% (0,14pp)
10 / 10
AC
|
C++11
vào lúc 19, Tháng 10, 2024, 14:23
weighted 94% (0,09pp)
10 / 10
AC
|
C++11
vào lúc 19, Tháng 10, 2024, 13:47
weighted 93% (0,09pp)
6 / 10
WA
|
C++11
vào lúc 19, Tháng 10, 2024, 13:37
weighted 90% (0,03pp)
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 30, Tháng 11, 2025, 14:21
weighted 89% (0,01pp)
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 30, Tháng 11, 2025, 13:04
weighted 87% (0,01pp)
Bedao Contest (0,012 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Regular Contest 21 - Số chín ước | 0,004 / 0,010 |
| Bedao Regular Contest 22 - Lấp đầy bàn cờ | 0,006 / 0,010 |
| Bedao Regular Contest 22 - Shipper | 0,002 / 0,010 |
Chưa phân loại (0,035 điểm)
Free Contest (0,436 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Beginner Free Contest 16 - DSUM | 0,100 / 0,100 |
| Beginner Free Contest 26 - MULTAB | 0,100 / 0,100 |
| Beginner Free Contest 29 - DIFNPLE | 0,036 / 0,060 |
| Beginner Free Contest 46 - FENCES | 0,200 / 0,200 |
HSG Quốc gia (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 16 Bài 1 - SEQ198 | 0,250 / 0,500 |
| VOI 10 Bài 2 - Ổn định | 0,150 / 0,150 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,020 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
ICPC (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |
OI Style (0,070 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Gặm cỏ | 0,070 / 0,070 |
Tin học trẻ (0,175 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Sơ Loại - Bảng C - Hình vuông | 0,175 / 0,500 |