Phân tích điểm
10 / 10
AC
|
PY3
vào lúc 31, Tháng 7, 2025, 1:05
có trọng số 100% (0,70pp)
5 / 10
TLE
|
PY3
vào lúc 31, Tháng 7, 2025, 1:21
có trọng số 99% (0,34pp)
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 23, Tháng 2, 2025, 10:12
có trọng số 97% (0,29pp)
13 / 13
AC
|
PY3
vào lúc 19, Tháng 2, 2025, 13:39
có trọng số 96% (0,24pp)
10 / 10
AC
|
PY3
vào lúc 23, Tháng 2, 2025, 12:33
có trọng số 94% (0,22pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 23, Tháng 2, 2025, 12:31
có trọng số 93% (0,10pp)
10 / 10
AC
|
PY3
vào lúc 23, Tháng 2, 2025, 12:35
có trọng số 91% (0,09pp)
10 / 10
AC
|
PY3
vào lúc 23, Tháng 2, 2025, 12:32
có trọng số 90% (0,09pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 20, Tháng 2, 2024, 8:22
có trọng số 89% (0,09pp)
50 / 50
AC
|
C++20
vào lúc 23, Tháng 1, 2024, 6:35
có trọng số 87% (0,09pp)
Atcoder (0,250 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest C - Vacation | 0,250 / 0,250 |
Bedao Contest (0,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Mini Contest 23 - Đối xứng | 0,100 / 0,100 |
| Bedao Testing Contest 01 - I WANT | 0,100 / 0,100 |
Duyên Hải Bắc Bộ (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 1 - Bài dễ | 0,300 / 0,300 |
Free Contest (1,600 điểm)
HSG Quốc gia (0,042 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | 0,042 / 0,070 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,040 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 2 | 0,010 / 0,010 |
ICPC (0,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 0,040 / 0,040 |
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |
Olympic Sinh Viên (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2020 - Không chuyên - Chăn bò | 0,010 / 0,010 |