Phân tích điểm
60 / 60
AC
|
C++20
vào lúc 22, Tháng 2, 2026, 3:41
weighted 100% (2,00pp)
70 / 70
AC
|
C++20
vào lúc 25, Tháng 2, 2026, 14:39
weighted 99% (0,99pp)
70 / 70
AC
|
C++20
vào lúc 25, Tháng 2, 2026, 14:36
weighted 97% (0,97pp)
1 / 1
AC
|
C++20
vào lúc 22, Tháng 2, 2026, 3:33
weighted 94% (0,79pp)
10 / 10
AC
|
PY3
vào lúc 11, Tháng 12, 2025, 11:38
weighted 93% (0,65pp)
18 / 18
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 20, Tháng 11, 2025, 10:43
weighted 91% (0,51pp)
1 / 1
AC
|
C++20
vào lúc 18, Tháng 2, 2026, 9:43
weighted 90% (0,42pp)
Bedao Contest (0,110 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao OI Contest 7 - Mật khẩu | 0,010 / 0,010 |
| Bedao Testing Contest 01 - I WANT | 0,100 / 0,100 |
Chưa phân loại (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Mini Contest 27 - Xoay gạch | 0,010 / 0,010 |
Educational (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Lặp tên | 0,010 / 0,010 |
Free Contest (0,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Beginner Free Contest 16 - STR | 0,100 / 0,100 |
| Free Contest Testing Round 27.5 - NAME | 0,700 / 0,700 |
GSPVH (4 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| PVHOI 5 bài 1 - Biển báo trên đường (70 điểm) | 1 / 1 |
| PVHOI 5 bài 3 - Kế hoạch luyện tập (60 điểm) | 2 / 2 |
| PVHOI 5 bài 4 - Vẽ cây trên vòng tròn (70 điểm) | 1 / 1 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,080 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 2 | 0,010 / 0,010 |
| Số đặc biệt | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Chia quà | 0,050 / 0,050 |
ICPC (2,220 điểm)
OI Style (1,850 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi từ | 0,270 / 0,270 |
| Các lá bài Blackjack | 0,560 / 0,560 |
| Nối mạng | 0,070 / 0,070 |
| Chuỗi đối xứng | 0,060 / 0,060 |
| Dãy 2-Sum | 0,890 / 0,890 |
VNOI Cup (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Cắt bảng | 0,100 / 0,100 |