|
th_thpt_22_e
|
HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Mario
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
2 con trỏ, Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,21 |
25,2% |
339
|
|
|
tst23_a
|
TST 2023 - Bài 1
|
Team Selection Test |
Disjoint set (DSU), Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
1,29 |
3,2% |
22
|
|
|
tst23_b
|
TST 2023 - Bài 2
|
Team Selection Test |
Số học, Toán - adhoc |
1,86 |
4,3% |
3
|
|
|
tst23_c
|
TST 2023 - Bài 3
|
Team Selection Test |
Interactive, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
1,11 |
7,0% |
32
|
|
|
tst23_d
|
TST 2023 - Bài 4
|
Team Selection Test |
Segment Tree (Interval Tree), Số học |
1,86 |
4,1% |
3
|
|
|
tst23_e
|
TST 2023 - Bài 5
|
Team Selection Test |
Constructive, Hình học |
1,95 |
1,4% |
1
|
|
|
tst23_f
|
TST 2023 - Bài 6
|
Team Selection Test |
Constructive, Interactive |
1,11 |
4,5% |
32
|
|
|
hp_thpt_21_a
|
HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 1
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,02 |
62,5% |
3459
|
|
|
hp_thpt_21_b
|
HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 2
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Mảng cộng dồn |
0,07 |
13,1% |
1123
|
|
|
hp_thpt_21_c
|
HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 3
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Hashing |
0,05 |
34,3% |
1518
|
|
|
hp_thpt_22_a
|
HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 1
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
KMP, String (xâu nói chung) |
0,03 |
61,4% |
2474
|
|
|
hp_thpt_22_b
|
HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 2
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tham lam |
0,05 |
0,1% |
3
|
|
|
hp_thpt_22_c
|
HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 3
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,07 |
33,3% |
1034
|
|
|
hp_thpt_23_a
|
HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 1
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,03 |
40,7% |
2613
|
|
|
hp_thpt_23_b
|
HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 2
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,03 |
71,0% |
2661
|
|
|
hp_thpt_23_c
|
HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 3
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Mảng cộng dồn |
0,05 |
13,5% |
1701
|
|
|
hp_thpt_23_d
|
HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 4
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Hashing |
0,06 |
24,9% |
1376
|
|
|
sqrt2_a
|
Dynamic Connectivity
|
Educational |
Chia căn (Sqrt Decomposition) |
0,32 |
26,1% |
215
|
|
|
sqrt2_b
|
Line Queries
|
Educational |
Chia căn (Sqrt Decomposition) |
0,90 |
0,2% |
1
|
|
|
sqrt2_c
|
Tập con
|
Educational |
Chia căn (Sqrt Decomposition) |
0,52 |
27,9% |
116
|
|
|
sqrt2_d
|
Minimum Distance
|
Educational |
Chia căn (Sqrt Decomposition) |
0,45 |
30,2% |
139
|
|
|
sqrt2_e
|
DeMen100ns và thành phố
|
Educational |
Chia căn (Sqrt Decomposition) |
0,53 |
33,6% |
111
|
|
|
sqrt2_f
|
Subset Sums
|
Educational |
Chia căn (Sqrt Decomposition) |
0,52 |
18,6% |
114
|
|
|
sqrt2_g
|
Đất nước màu mè
|
Educational |
Chia căn (Sqrt Decomposition) |
0,44 |
42,8% |
144
|
|
|
sqrt2_h
|
Demen và những truy vấn lẻ
|
Educational |
Chia căn (Sqrt Decomposition) |
0,83 |
28,4% |
56
|
|
|
sqrt2_i
|
Xâu Tuyệt Vời
|
Educational |
Chia căn (Sqrt Decomposition) |
1,03 |
14,5% |
39
|
|
|
bedao_oi4_a
|
Bedao OI Contest 4 - Đoạn con liên tiếp lớn nhất
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Balanced BST (cây nhị phân cân bằng) |
0,50 |
13,7% |
122
|
|
|
bedao_oi4_b
|
Bedao OI Contest 4 - Tổ hợp chẵn
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Bitwise |
0,75 |
12,9% |
68
|
|
|
bedao_oi4_c
|
Bedao OI Contest 4 - Dãy số
|
Bedao Contest |
Quy hoạch động |
1,78 |
3,8% |
5
|
|
|
bedao_oi4_d
|
Bedao OI Contest 4 - Thi tuyển dụng
|
Bedao Contest |
2-satisfiability |
0,55 |
29,5% |
105
|
|
|
bedao_oi4_e
|
Bedao OI Contest 4 - Xây dựng dãy số
|
Bedao Contest |
Quy hoạch động |
1,43 |
13,0% |
16
|
|
|
bedao_oi4_f
|
Bedao OI Contest 4 - OLYMPIAD
|
Bedao Contest |
Luồng mincost |
2,00 |
0,0% |
0
|
|
|
olp_sc23_shipper
|
Olympic Sinh Viên 2023 - Siêu cúp - Giao hàng
|
Olympic Sinh Viên |
Chưa phân loại |
1,90 |
0,2% |
2
|
|
|
olp_sc23_cpoker
|
Olympic Sinh Viên 2023 - Siêu cúp - Chơi bài
|
Olympic Sinh Viên |
Chưa phân loại |
1,33 |
2,4% |
21
|
|
|
olp_sc23_pquery
|
Olympic Sinh Viên 2023 - Siêu cúp - Truy vấn trên dãy hoán vị
|
Olympic Sinh Viên |
Chưa phân loại |
0,88 |
3,8% |
55
|
|
|
olp_ct23_attindex
|
Olympic Sinh Viên 2023 - Chuyên tin - Chỉ số hấp dẫn
|
Olympic Sinh Viên |
Chưa phân loại |
0,36 |
10,5% |
183
|
|
|
olp_ct23_runroad
|
Olympic Sinh Viên 2023 - Chuyên tin - Đường chạy
|
Olympic Sinh Viên |
Chưa phân loại |
0,31 |
20,3% |
220
|
|
|
olp_ct23_candy
|
Olympic Sinh Viên 2023 - Chuyên tin - Phát kẹo
|
Olympic Sinh Viên |
Chưa phân loại |
0,13 |
26,3% |
580
|
|
|
olp_ct23_gcd
|
Olympic Sinh Viên 2023 - Chuyên tin - Ước số
|
Olympic Sinh Viên |
Chưa phân loại |
0,11 |
12,3% |
678
|
|
|
olp_kc23_treasure
|
Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Kho báu
|
Olympic Sinh Viên |
Chưa phân loại |
0,60 |
8,8% |
94
|
|
|
olp_kc23_triangle
|
Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Diện tích tam giác
|
Olympic Sinh Viên |
Chưa phân loại |
0,06 |
20,7% |
1362
|
|
|
olp_kc23_fuel
|
Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Bể xăng
|
Olympic Sinh Viên |
Chưa phân loại |
0,28 |
17,2% |
245
|
|
|
olp_kc23_tseq
|
Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Biến đổi dãy
|
Olympic Sinh Viên |
Chưa phân loại |
0,32 |
9,9% |
210
|
|
|
olp_kc23_beastr
|
Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Xâu đẹp
|
Olympic Sinh Viên |
Chưa phân loại |
0,14 |
31,8% |
548
|
|
|
icpc23_regional_a
|
ICPC 2023 vòng Regional - A: Area Query
|
ICPC |
Chưa phân loại |
1,70 |
4,1% |
7
|
|
|
icpc23_regional_b
|
ICPC 2023 vòng Regional - B: Beautiful Scoreboard
|
ICPC |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,14 |
0,0% |
0
|
|
|
icpc23_regional_c
|
ICPC 2023 vòng Regional - C: Crop Circle Conundrum
|
ICPC |
Constructive |
0,47 |
0,0% |
0
|
|
|
icpc23_regional_d
|
ICPC 2023 vòng Regional - D: Divisive Stone Battle
|
ICPC |
Chưa phân loại |
1,57 |
0,0% |
0
|
|
|
icpc23_regional_e
|
ICPC 2023 vòng Regional - E: Eclipse
|
ICPC |
Chưa phân loại |
1,45 |
0,0% |
0
|
|
|
icpc23_regional_f
|
ICPC 2023 vòng Regional - F: Flipping Substrings
|
ICPC |
Chưa phân loại |
0,20 |
0,0% |
0
|
|