|
coci2021_r2_sjekira
|
COCI 2020/2021 - Contest 2 - Sjekira
|
COCI |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Disjoint set (DSU) |
0,14 |
48,0% |
537
|
|
|
coci2021_r6_alias
|
COCI 2020/2021 - Contest 6 - Alias
|
COCI |
Đường đi ngắn nhất - Dijkstra |
0,73 |
55,6% |
72
|
|
|
scratch_t01_avg2
|
Trung bình cộng 2
|
Chưa phân loại |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
1,03 |
20,5% |
42
|
|
|
scratch_t01_avg
|
Trung bình cộng
|
Chưa phân loại |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
1,31 |
5,2% |
23
|
|
|
scratch_t01_parity
|
Chẵn lẻ
|
Chưa phân loại |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,36 |
60,9% |
191
|
|
|
fcb034_kthsum
|
Beginner Free Contest 34 - KTHSUM
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,27 |
25,1% |
265
|
|
|
fcb034_abcsum
|
Beginner Free Contest 34 - ABCSUM
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,05 |
74,9% |
1602
|
|
|
fcb034_socmed
|
Beginner Free Contest 34 - SOCMED
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,14 |
72,4% |
552
|
|
|
fcb034_gcd
|
Beginner Free Contest 34 - GCD
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,34 |
24,2% |
200
|
|
|
fcb034_triangle
|
Beginner Free Contest 34 - TRIANGLE
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,32 |
39,5% |
207
|
|
|
fcb034_height
|
Beginner Free Contest 34 - HEIGHT
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,26 |
38,1% |
268
|
|
|
coci2021_r1_papricice
|
COCI 2020/2021 - Contest 1 - Papricice
|
COCI |
C++ STL (Heap, Set, Map, ...), DFS / BFS |
0,28 |
32,6% |
249
|
|
|
coci2021_r6_index
|
COCI 2020/2021 - Contest 6 - Index
|
COCI |
Segment Tree (Interval Tree), Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,22 |
31,4% |
326
|
|
|
coci1920_r4_holding
|
COCI 2019/2020 - Contest 4 - Holding
|
COCI |
Divide & Conquer (Chia để trị), Quy hoạch động |
0,22 |
27,0% |
327
|
|
|
coci1920_r2_slagalica
|
COCI 2019/2020 - Contest 2 - Slagalica
|
COCI |
Tham lam |
1,23 |
26,6% |
26
|
|
|
coci1920_r3_drvca
|
COCI 2019/2020 - Contest 3 - Drvca
|
COCI |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), C++ STL (Heap, Set, Map, ...) |
0,67 |
17,8% |
80
|
|
|
coci1920_r3_sob
|
COCI 2019/2020 - Contest 3 - Sob
|
COCI |
Tham lam, Toán - adhoc |
0,95 |
38,8% |
46
|
|
|
coci1920_r3_lampice
|
COCI 2019/2020 - Contest 3 - Lampice
|
COCI |
Divide & Conquer (Chia để trị), Hashing, Manacher, Tìm kiếm nhị phân (Binary search), Đồ thị |
0,37 |
12,9% |
184
|
|
|
coci1920_r4_spiderman
|
COCI 2019/2020 - Contest 4 - Spiderman
|
COCI |
Toán - adhoc |
0,49 |
26,6% |
123
|
|
|
coci1920_r4_psk
|
COCI 2019/2020 - Contest 4 - Pod starim krovovima
|
COCI |
Tham lam |
0,39 |
45,9% |
169
|
|
|
coci1920_r4_nivelle
|
COCI 2019/2020 - Contest 4 - Nivelle
|
COCI |
2 con trỏ |
0,11 |
42,1% |
704
|
|
|
coci1920_r4_klasika
|
COCI 2019/2020 - Contest 4 - Klasika
|
COCI |
Bitwise, Trie |
0,28 |
16,4% |
246
|
|
|
voi19_solpin
|
VOI 19 Bài 1 - Năng lượng mặt trời
|
HSG Quốc gia |
Mảng cộng dồn |
0,08 |
38,7% |
903
|
|
|
voi19_workout
|
VOI 19 Bài 2 - Tập thể dục
|
HSG Quốc gia |
Quy hoạch động bitmask, Quy hoạch động trên cây, Đường đi ngắn nhất - Dijkstra |
0,42 |
6,8% |
151
|
|
|
voi19_aspal
|
VOI 19 Bài 3 - Số siêu đối xứng
|
HSG Quốc gia |
Quy hoạch động bitmask, Quy hoạch động thứ tự từ điển, Tổ hợp |
0,64 |
6,1% |
86
|
|
|
voi19_comstr
|
VOI 19 Bài 4 - Nén xâu
|
HSG Quốc gia |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,26 |
18,9% |
263
|
|
|
voi19_robot
|
VOI 19 Bài 5 - Thử nghiệm robot
|
HSG Quốc gia |
Luồng, Quy hoạch động |
1,45 |
1,8% |
15
|
|
|
voi19_efill
|
VOI 19 Bài 6 - Thiết kế đường điện
|
HSG Quốc gia |
Hình học |
2,00 |
0,0% |
0
|
|
|
fct019_qualarea
|
Free Contest Testing Round 19 - QUALAREA
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
1,33 |
34,7% |
21
|
|
|
fct019_city
|
Free Contest Testing Round 19 - CITY
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,66 |
39,8% |
83
|
|
|
fct019_bquery
|
Free Contest Testing Round 19 - BQUERY
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,43 |
52,3% |
145
|
|
|
fct019_palincount
|
Free Contest Testing Round 19 - PALINCOUNT
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,35 |
55,8% |
189
|
|
|
fct019_average
|
Free Contest Testing Round 19 - AVERAGE
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,50 |
30,9% |
121
|
|
|
dhbb21_ranking
|
Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 2 - Xếp hạng
|
Duyên Hải Bắc Bộ |
Chưa phân loại |
0,22 |
16,1% |
321
|
|
|
dhbb21_buying
|
Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 3 - Mua hàng
|
Duyên Hải Bắc Bộ |
Quy hoạch động, Tham lam |
0,08 |
28,2% |
993
|
|
|
dhbb21_spell
|
Duyên Hải 2021 - Khối 11 - Bài 1 - Ghép chữ
|
Duyên Hải Bắc Bộ |
DFS / BFS, Quy hoạch động |
0,14 |
18,7% |
517
|
|
|
dhbb21_kiosks
|
Duyên Hải 2021 - Khối 11 - Bài 2 - Trung tâm mua sắm
|
Duyên Hải Bắc Bộ |
Quy hoạch động trên cây |
0,21 |
27,0% |
337
|
|
|
dhbb21_bitstr
|
Duyên Hải 2021 - Khối 11 - Bài 3 - Xâu nhị phân
|
Duyên Hải Bắc Bộ |
Chưa phân loại |
0,56 |
9,8% |
103
|
|
|
dhbb21_easytask
|
Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 1 - Bài dễ
|
Duyên Hải Bắc Bộ |
Mảng cộng dồn |
0,03 |
24,1% |
2509
|
|
|
fc129_moves
|
Free Contest 129 - MOVES
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,37 |
31,5% |
180
|
|
|
fc129_mapinguary
|
Free Contest 129 - MAPINGUARY
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,84 |
28,3% |
55
|
|
|
fc129_circle
|
Free Contest 129 - CIRCLE
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,91 |
24,9% |
51
|
|
|
fc129_relax
|
Free Contest 129 - RELAX
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,71 |
55,4% |
76
|
|
|
fc129_triangles
|
Free Contest 129 - TRIANGLES
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
1,51 |
38,5% |
14
|
|
|
bedao_t1_anticell
|
Bedao Testing Contest 01 - ANTICELL
|
Bedao Contest |
Quy hoạch động |
0,57 |
28,1% |
100
|
|
|
bedao_t1_mine
|
Bedao Testing Contest 01 - MINE
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive |
0,26 |
26,0% |
266
|
|
|
bedao_t1_frac
|
Bedao Testing Contest 01 - FRAC
|
Bedao Contest |
Duyệt, Số học, Xử lý số lớn |
0,16 |
7,0% |
468
|
|
|
bedao_t1_kthsum
|
Bedao Testing Contest 01 - KTHSUM
|
Bedao Contest |
Fenwick Tree (Binary Indexed Tree), Mảng cộng dồn, Segment Tree (Interval Tree), Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,10 |
25,3% |
793
|
|
|
bedao_t1_iwant
|
Bedao Testing Contest 01 - I WANT
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,02 |
44,4% |
3387
|
|
|
fcb033_count
|
Beginner Free Contest 33 - COUNT
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,25 |
44,7% |
278
|
|