Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 7, Tháng 1, 2026, 3:59
weighted 100% (0,30pp)
13 / 13
AC
|
PY3
vào lúc 8, Tháng 12, 2025, 1:34
weighted 99% (0,30pp)
8 / 8
AC
|
C++17
vào lúc 2, Tháng 1, 2026, 16:21
weighted 97% (0,24pp)
40 / 40
AC
|
PY3
vào lúc 31, Tháng 12, 2025, 2:07
weighted 96% (0,10pp)
11 / 11
AC
|
PY3
vào lúc 26, Tháng 11, 2025, 0:56
weighted 94% (0,09pp)
1 / 1
AC
|
PY3
vào lúc 3, Tháng 12, 2025, 2:10
weighted 93% (0,05pp)
40 / 40
AC
|
PY3
vào lúc 7, Tháng 1, 2026, 1:57
weighted 90% (0,01pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 26, Tháng 11, 2025, 2:29
weighted 89% (0,01pp)
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 15, Tháng 3, 2024, 2:22
weighted 87% (0,01pp)
Atcoder (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest A - Frog 1 | 0,100 / 0,100 |
| Atcoder Educational DP Contest D - Knapsack 1 | 0,300 / 0,300 |
Bedao Contest (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Mini Contest 22 - Đếm đi các bạn ơiiii | 0,100 / 0,100 |
Chưa phân loại (0,011 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tổng Tích Luỹ | 0,001 / 0,010 |
| Tổng dãy con lớn nhất | 0,010 / 0,010 |
Duyên Hải Bắc Bộ (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 1 - Bài dễ | 0,300 / 0,300 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,270 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 3 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Tam giác | 0,250 / 0,250 |
ICPC (0,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đường đi có tổng lớn nhất | 0,050 / 0,050 |
OI Style (0,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 0,050 / 0,050 |