Phân tích điểm
12 / 31
WA
|
PY3
on 17, Tháng 6, 2024, 9:09
weighted 99% (0,15pp)
15 / 30
TLE
|
PY3
on 7, Tháng 1, 2026, 7:46
weighted 97% (0,15pp)
100 / 100
AC
|
PY3
on 1, Tháng 6, 2024, 3:25
weighted 94% (0,09pp)
100 / 100
AC
|
PY3
on 10, Tháng 1, 2026, 6:03
weighted 91% (0,05pp)
1 / 1
AC
|
PY3
on 12, Tháng 6, 2024, 11:23
weighted 90% (0,05pp)
1 / 8
WA
|
PY3
on 6, Tháng 6, 2024, 4:03
weighted 87% (0,02pp)
COCI (0,155 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2020/2021 - Contest 3 - Vlak | 0,155 / 0,400 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,335 điểm)
ICPC (0,090 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất (bản khó) | 0,050 / 0,050 |
| Tìm số nguyên tố | 0,030 / 0,030 |
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |
OI Style (0,212 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 0,108 / 0,360 |
| Tìm số | 0,024 / 0,220 |
| Dãy nghịch thế | 0,080 / 0,080 |
Tin học trẻ (0,015 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 - Vòng sơ khảo - Bảng C - Dãy số tự nhiên | 0,015 / 0,500 |
VNG Code Tour (0,002 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Swimming | 0,002 / 0,100 |
VNOI Cup (0,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tình tay ba | 0,200 / 0,200 |