Phân tích điểm
15 / 20
WA
|
PY3
vào lúc 3, Tháng 5, 2025, 15:25
có trọng số 100% (0,75pp)
36 / 50
TLE
|
PY3
vào lúc 2, Tháng 5, 2025, 4:08
có trọng số 99% (0,14pp)
1 / 1
AC
|
PY3
vào lúc 2, Tháng 5, 2025, 3:35
có trọng số 97% (0,10pp)
1 / 50
TLE
|
PY3
vào lúc 2, Tháng 5, 2025, 4:10
có trọng số 91% (0,01pp)
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 3, Tháng 5, 2025, 15:45
có trọng số 90% (0,01pp)
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 3, Tháng 5, 2025, 15:10
có trọng số 89% (0,01pp)
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 3, Tháng 5, 2025, 15:09
có trọng số 87% (0,01pp)
Bedao Contest (0,248 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Regular Contest 14 - SUMXOR | 0,144 / 0,184 |
| Bedao Regular Contest 19 - MinDivNumber | 0,100 / 0,055 |
| Bedao Regular Contest 21 - Số chín ước | 0,004 / 0,094 |
Educational (0,012 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Educational Backtracking: Số ước số | 0,012 / 0,218 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 1 | 0,010 / 0,030 |
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 2 | 0,010 / 0,030 |
| Số gần hoàn hảo | 0,010 / 0,060 |
| Số đẹp | 0,010 / 0,036 |
| Cặp số bằng nhau | 0,010 / 0,063 |
ICPC (0,030 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tìm số nguyên tố | 0,030 / 0,013 |
OI Style (0,110 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số phong phú | 0,060 / 0,024 |
| Số thân thiện | 0,050 / 0,026 |
Olympic Sinh Viên (0,760 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2020 - Không chuyên - Chăn bò | 0,010 / 0,032 |
| Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Diện tích tam giác | 0,750 / 0,057 |