Phân tích điểm
19 / 19
AC
|
C++20
vào lúc 2, Tháng 3, 2026, 6:01
weighted 99% (0,30pp)
21 / 21
AC
|
C++20
vào lúc 2, Tháng 3, 2026, 4:54
weighted 97% (0,29pp)
21 / 21
AC
|
C++20
vào lúc 2, Tháng 3, 2026, 2:42
weighted 96% (0,29pp)
33 / 33
AC
|
C++20
vào lúc 1, Tháng 3, 2026, 14:39
weighted 94% (0,28pp)
40 / 40
AC
|
C++20
vào lúc 4, Tháng 2, 2026, 6:46
weighted 93% (0,28pp)
13 / 13
AC
|
C++20
vào lúc 25, Tháng 1, 2026, 13:49
weighted 91% (0,27pp)
13 / 13
AC
|
C++20
vào lúc 28, Tháng 1, 2026, 14:07
weighted 90% (0,23pp)
16 / 16
AC
|
C++20
vào lúc 2, Tháng 3, 2026, 1:08
weighted 89% (0,18pp)
Atcoder (2,095 điểm)
HSG Quốc gia (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 14 Bài 1 - Con đường Tùng Trúc | 0,300 / 0,300 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,030 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 3 | 0,010 / 0,010 |
| Số Đặc Biệt | 0,010 / 0,010 |
| Số đẹp | 0,010 / 0,010 |
ICPC (0,270 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chiến trường Ô qua | 0,100 / 0,100 |
| Mass of Molecule | 0,160 / 0,160 |
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |
OI Style (0,640 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 0,330 / 0,330 |
| Bảo vệ nông trang | 0,140 / 0,140 |
| Nước lạnh | 0,100 / 0,100 |
| Gặm cỏ | 0,070 / 0,070 |