Phân tích điểm
33 / 33
AC
|
C++20
vào lúc 14, Tháng 6, 2025, 8:48
weighted 100% (1,50pp)
12 / 12
AC
|
C++20
vào lúc 22, Tháng 2, 2025, 8:13
weighted 97% (1,07pp)
12 / 12
AC
|
C++20
vào lúc 4, Tháng 1, 2025, 7:56
weighted 96% (0,76pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 14, Tháng 1, 2026, 12:47
weighted 93% (0,65pp)
24 / 40
RTE
|
C++THEMIS
vào lúc 28, Tháng 1, 2026, 7:26
weighted 91% (0,55pp)
1 / 1
AC
|
C++20
vào lúc 4, Tháng 5, 2025, 2:14
weighted 89% (0,42pp)
Chưa phân loại (0,013 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 26 Bài 2 - Quà Noel | 0,003 / 0,010 |
| VOI 26 Bài 4 - Tất niên | 0,010 / 0,010 |
COCI (2,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2016/2017 - Contest 5 - Unija | 1,100 / 1,100 |
| COCI 2020/2021 - Contest 2 - Sjekira | 1,500 / 1,500 |
Educational (2,330 điểm)
Free Contest (1,910 điểm)
HSG Quốc gia (0,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 17 Bài 2 - Dãy Fibonacci | 0,600 / 1 |
ICPC (1,730 điểm)
OI Style (1,878 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số cộng | 1,330 / 1,330 |
| CENTRE | 0,170 / 0,170 |
| Tìm số | 0,098 / 0,220 |
| Số phong phú | 0,060 / 0,060 |
| Trò chơi trên ma trận | 0,220 / 0,220 |
Olympic 30/4 (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic 30/4 2016 - Khối 10 - Bài 2 - Tải trọng tuyến đường | 0,400 / 0,400 |
Olympic Sinh Viên (0,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2020 - Chuyên tin - VCA | 0,200 / 0,200 |
USACO (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| USACO 2021 - Open - Silver - Acowdemia | 0,100 / 0,100 |
VNOI Cup (0,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Hero World | 0,100 / 0,100 |
| Biến Đổi Số | 0,200 / 0,200 |
| Stonk | 0,400 / 0,400 |