Phân tích điểm
50 / 50
AC
|
PYPY3
vào lúc 21, Tháng 1, 2026, 14:05
weighted 100% (0,40pp)
50 / 50
AC
|
PYPY3
vào lúc 21, Tháng 1, 2026, 8:32
weighted 99% (0,30pp)
40 / 40
AC
|
PYPY3
vào lúc 22, Tháng 5, 2025, 17:19
weighted 97% (0,29pp)
14 / 20
TLE
|
PY3
vào lúc 20, Tháng 5, 2025, 15:06
weighted 94% (0,20pp)
20 / 20
AC
|
PYPY3
vào lúc 25, Tháng 5, 2025, 15:13
weighted 87% (0,10pp)
Bedao Contest (0,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Mini Contest 09 - CNTDIFF | 0,300 / 0,300 |
| Bedao Regular Contest 01 - GRADE | 0,400 / 0,400 |
Duyên Hải Bắc Bộ (0,210 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 1 - Bài dễ | 0,210 / 0,300 |
Free Contest (0,110 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Beginner Free Contest 10 - BIGGER | 0,110 / 0,110 |
HSG Quốc gia (0,394 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 14 Bài 1 - Con đường Tùng Trúc | 0,300 / 0,300 |
| VOI 06 Bài 7 - Dãy con dài nhất | 0,024 / 0,120 |
| VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | 0,070 / 0,070 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,030 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 2 | 0,010 / 0,010 |
| Chọn bi | 0,010 / 0,010 |
| Biểu diễn áo dài | 0,010 / 0,010 |
ICPC (0,310 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Sum of Primes | 0,140 / 0,140 |
| Lũy thừa | 0,170 / 0,170 |
OI Style (0,432 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Hang động | 0,250 / 0,250 |
| Dãy số | 0,052 / 0,100 |
| Nước đọng | 0,130 / 0,130 |
VNOI Cup (0,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Permeowtation 3 | 0,200 / 0,200 |