Phân tích điểm
50 / 50
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 3, Tháng 3, 2026, 12:48
weighted 99% (0,49pp)
12 / 13
TLE
|
C++20
vào lúc 6, Tháng 2, 2025, 15:56
weighted 97% (0,36pp)
13 / 13
AC
|
C++20
vào lúc 28, Tháng 2, 2026, 20:47
weighted 96% (0,29pp)
30 / 30
AC
|
C++20
vào lúc 15, Tháng 2, 2026, 4:20
weighted 94% (0,28pp)
21 / 21
AC
|
C++20
vào lúc 12, Tháng 2, 2025, 4:43
weighted 93% (0,28pp)
41 / 41
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 28, Tháng 2, 2026, 3:28
weighted 90% (0,14pp)
Atcoder (0,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest D - Knapsack 1 | 0,300 / 0,300 |
| Atcoder Educational DP Contest E - Knapsack 2 | 0,300 / 0,300 |
Bedao Contest (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Regular Contest 16 - Present Continuous | 0,100 / 0,100 |
COCI (0,369 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2020/2021 - Contest 2 - Odasiljaci | 0,369 / 0,400 |
Educational (0,316 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Disjoint Sets Union | 0,010 / 0,010 |
| Educational Segment Tree Contest - ITLAZY | 0,150 / 0,150 |
| Xâu Tuyệt Vời | 0,056 / 1,500 |
| Point Update Range Query | 0,100 / 0,100 |
Free Contest (0,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 58 - HASH | 0,500 / 0,500 |
| Beginner Free Contest 2 - MAKERECT | 0,100 / 0,100 |
HSG Quốc gia (0,070 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 11 Bài 1 - Phần thưởng | 0,070 / 0,070 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT TPHCM 2021 - Số trang | 0,100 / 0,100 |
| HSG THPT TPHCM 2023 - Thuật Toán Sắp Xếp | 0,300 / 0,300 |
| HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 2 | 0,100 / 0,100 |
ICPC (0,570 điểm)
OI Style (0,690 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Cái túi 2 | 0,690 / 0,690 |