Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 7, Tháng 4, 2026, 11:27
có trọng số 100% (0,50pp)
19 / 19
AC
|
C++20
vào lúc 7, Tháng 4, 2026, 3:30
có trọng số 99% (0,39pp)
10 / 20
TLE
|
C++20
vào lúc 14, Tháng 4, 2026, 8:15
có trọng số 97% (0,24pp)
4 / 22
WA
|
C++20
vào lúc 5, Tháng 1, 2026, 0:24
có trọng số 96% (0,17pp)
6 / 10
WA
|
PY3
vào lúc 20, Tháng 7, 2024, 4:47
có trọng số 94% (0,11pp)
3 / 13
WA
|
C++17
vào lúc 28, Tháng 5, 2025, 14:34
có trọng số 93% (0,06pp)
21 / 21
AC
|
C++20
vào lúc 27, Tháng 4, 2025, 2:04
có trọng số 91% (0,04pp)
40 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 19, Tháng 7, 2024, 5:03
có trọng số 90% (0,04pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 8, Tháng 11, 2025, 16:03
có trọng số 89% (0,01pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 12, Tháng 6, 2025, 4:12
có trọng số 87% (0,01pp)
Atcoder (0,069 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest D - Knapsack 1 | 0,069 / 0,300 |
Chưa phân loại (0,003 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 26 Bài 1 - Dãy đèn | 0,003 / 0,010 |
COCI (0,302 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2016/2017 - Contest 4 - Kas | 0,182 / 1 |
| COCI 2020/2021 - Contest 5 - Sifra | 0,120 / 0,200 |
HSG Quốc gia (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 25 Bài 1 - Người giao hàng | 0,500 / 0,500 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,070 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 2 | 0,010 / 0,010 |
| Cặp số bằng nhau | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Điểm ảnh | 0,040 / 0,100 |
ICPC (0,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 0,040 / 0,040 |
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |
Tin học trẻ (0,250 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Sơ Loại - Bảng C - Hình vuông | 0,250 / 0,500 |
USACO (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| USACO 2021 - Open - Gold - United Cows of Farmer John | 0,400 / 0,400 |