Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
bedao_oi1_d Bedao OI Contest 1 - Sao chép mảng Bedao Contest 0,70 20,8% 141
bedao_oi1_e Bedao OI Contest 1 - Dỗi nhau Bedao Contest 0,80 13,5% 54
bedao_oi1_f Bedao OI Contest 1 - Nén tối ưu Bedao Contest 0,70 20,0% 122
fcb054_shadow Beginner Free Contest 54 - SHADOW Free Contest 0,20 26,4% 49
fcb054_strcnt Beginner Free Contest 54 - STRCNT Free Contest 0,20 48,9% 190
fcb054_repxor Beginner Free Contest 54 - REPXOR Free Contest 0,20 46,1% 49
fcb054_rock Beginner Free Contest 54 - ROCK Free Contest 0,20 40,1% 189
fcb054_incmat Beginner Free Contest 54 - INCMAT Free Contest 0,20 45,8% 220
bedao_m21_a Bedao Mini Contest 21 - Bút chì Bedao Contest 0,10 27,6% 735
bedao_m21_b Bedao Mini Contest 21 - Tìm số Bedao Contest 0,10 25,8% 368
bedao_m21_c Bedao Mini Contest 21 - Cắt dây Bedao Contest 0,15 24,6% 400
bedao_m21_d Bedao Mini Contest 21 - Qua đường Bedao Contest 0,25 14,7% 52
bedao_m21_e Bedao Mini Contest 21 - Hoán vị nghịch ngợm Bedao Contest 0,35 14,4% 79
bedao_m21_f Bedao Mini Contest 21 - Dãy con so le dài nhất Bedao Contest 0,45 29,7% 67
ioi23_day2_beechtree IOI 2023 - Ngày 2 - Bài 1 - Beech Tree International Olympiad in Informatics 1,90 26,1% 22
ioi23_day2_overtaking IOI 2023 - Ngày 2 - Bài 2 - Overtaking International Olympiad in Informatics 1,50 28,4% 20
ioi23_day2_robot IOI 2023 - Ngày 2 - Bài 3 - Robot Contest International Olympiad in Informatics 2,00 22,5% 36
ioi23_day1_closing IOI 2023 - Ngày 1 - Bài 1 - Closing Time International Olympiad in Informatics 1,50 22,0% 40
ioi23_day1_longesttrip IOI 2023 - Ngày 1 - Bài 2 - Longest Trip International Olympiad in Informatics 1,50 33,7% 31
ioi23_day1_soccer IOI 2023 - Ngày 1 - Bài 3 - Soccer Stadium International Olympiad in Informatics 1,90 25,0% 22
fc149_final Free Contest 149 - FINAL Free Contest 0,70 17,7% 95
fc149_vacation Free Contest 149 - VACATION Free Contest 0,70 58,3% 828
fc149_simbin Free Contest 149 - SIMBIN Free Contest 0,70 27,6% 28
fc149_brick Free Contest 149 - BRICK Free Contest 0,70 33,7% 110
fc149_count Free Contest 149 - COUNT Free Contest 0,70 12,0% 452
bedao_m20_a Bedao Mini Contest 20 - Spawn Egg Bedao Contest 0,10 34,7% 1179
bedao_m20_b Bedao Mini Contest 20 - Hardest Problem Bedao Contest 0,25 17,0% 319
bedao_m20_c Bedao Mini Contest 20 - Unique Digits Bedao Contest 0,25 22,2% 327
bedao_m20_d Bedao Mini Contest 20 - Maze Bedao Contest 0,35 16,0% 182
bedao_m20_e Bedao Mini Contest 20 - SumRange Bedao Contest 0,35 26,1% 168
bedao_m20_f Bedao Mini Contest 20 - Queries Bedao Contest 0,50 13,9% 89
geo_a Góc của điểm trong hệ tọa độ cực Educational 0,10 16,9% 683
geo_b Góc giữa hai vector Educational 0,10 31,7% 620
geo_c Diện tích đa giác Educational 0,10 35,5% 888
geo_d Phương trình đường phân giác Educational 0,25 15,9% 198
geo_e Khoảng cách từ điểm đến đường thẳng Educational 0,10 34,1% 740
geo_f Khoảng cách từ điểm đến đường thẳng 2 Educational 0,10 48,5% 512
geo_g Khoảng cách từ điểm đến tia Educational 0,20 31,3% 297
geo_h Khoảng cách từ điểm đến một đoạn thẳng Educational 0,20 35,8% 366
geo_i Khoảng cách giữa hai đoạn thẳng Educational 0,25 24,1% 184
geo_j Giao điểm hai đường thẳng Educational 0,20 52,3% 427
geo_k Độ dài vector Educational 0,10 63,1% 677
geo_l Đường thẳng đi qua 2 điểm Educational 0,10 49,1% 527
geo_m Đường thẳng đi qua 1 điểm với vector pháp tuyến Educational 0,15 55,4% 334
geo_n Hai đường thẳng song song với đường thẳng cho trước Educational 0,25 33,2% 199
geo_o Kiểm tra điểm thuộc đường thẳng Educational 0,10 75,9% 715
geo_p Kiểm tra điểm thuộc tia Educational 0,15 22,2% 248
geo_q Kiểm tra điểm thuộc đoạn thẳng Educational 0,15 23,7% 350
geo_r Kiểm tra hai điểm khác phía với đường thẳng Educational 0,15 53,4% 328
geo_s Khoảng cách giữa hai tia Educational 0,30 12,8% 83