Phân tích điểm
10 / 10
AC
|
PY3
vào lúc 7, Tháng 8, 2024, 2:56
có trọng số 100% (0,23pp)
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 21, Tháng 8, 2024, 3:23
có trọng số 99% (0,20pp)
25 / 25
AC
|
PY3
vào lúc 21, Tháng 8, 2024, 3:10
có trọng số 97% (0,19pp)
19 / 25
TLE
|
PY3
vào lúc 9, Tháng 8, 2024, 2:00
có trọng số 96% (0,15pp)
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 7, Tháng 8, 2024, 3:13
có trọng số 94% (0,10pp)
10 / 10
AC
|
PY3
vào lúc 7, Tháng 8, 2024, 2:13
có trọng số 93% (0,10pp)
50 / 50
AC
|
PY3
vào lúc 7, Tháng 8, 2024, 3:23
có trọng số 91% (0,09pp)
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 7, Tháng 8, 2024, 2:53
có trọng số 90% (0,09pp)
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 7, Tháng 8, 2024, 2:46
có trọng số 89% (0,09pp)
10 / 10
AC
|
PY3
vào lúc 7, Tháng 8, 2024, 2:03
có trọng số 87% (0,09pp)
Free Contest (1,622 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,016 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 1 | 0,006 / 0,010 |
ICPC (0,090 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xử lý số nguyên lớn | 0,090 / 0,090 |