Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
C++20
on 3, Tháng 9, 2025, 3:10
weighted 96% (0,96pp)
10 / 10
AC
|
C++20
on 14, Tháng 9, 2025, 14:27
weighted 94% (0,85pp)
20 / 20
AC
|
C++20
on 22, Tháng 9, 2025, 9:39
weighted 90% (0,63pp)
20 / 20
AC
|
PY3
on 8, Tháng 9, 2025, 9:25
weighted 89% (0,62pp)
50 / 50
AC
|
PY3
on 8, Tháng 9, 2025, 8:59
weighted 87% (0,61pp)
Bedao Contest (1,386 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Grand Contest 08 - MAGAME | 0,900 / 0,900 |
| Bedao Mini Contest 22 - Hải cẩu màu trắng hay màu đen? | 0,400 / 0,400 |
| Bedao Mini Contest 24 - Non Palindrome | 0,086 / 0,100 |
Duyên Hải Bắc Bộ (0,096 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2020 - Lớp 10 - Bài 2 - Số chính phương | 0,096 / 0,400 |
Free Contest (8,570 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,160 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Cặp số bằng nhau | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Mật Mã | 0,150 / 0,150 |
ICPC (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |
OI Style (2,866 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố | 0,802 / 1,230 |
| Tam giác | 1,820 / 1,820 |
| Lại là dãy số | 0,244 / 1,630 |
Olympic Sinh Viên (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Diện tích tam giác | 1 / 1 |
Tin học trẻ (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Chung kết - Bảng B - Ước số | 0,300 / 0,300 |