Phân tích điểm
15 / 20
WA
|
PY3
vào lúc 14, Tháng 4, 2024, 14:30
có trọng số 100% (0,75pp)
8 / 8
AC
|
C++11
vào lúc 28, Tháng 8, 2025, 2:41
có trọng số 99% (0,20pp)
80 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 28, Tháng 8, 2025, 1:31
có trọng số 97% (0,12pp)
75 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 13, Tháng 4, 2024, 16:44
có trọng số 96% (0,11pp)
50 / 50
AC
|
C++11
vào lúc 28, Tháng 8, 2025, 2:18
có trọng số 94% (0,09pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 13, Tháng 4, 2024, 15:45
có trọng số 93% (0,05pp)
90 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 19, Tháng 4, 2024, 14:17
có trọng số 91% (0,04pp)
40 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 3, Tháng 4, 2024, 15:47
có trọng số 90% (0,04pp)
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 8, Tháng 4, 2024, 15:40
có trọng số 89% (0,01pp)
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 6, Tháng 4, 2024, 4:34
có trọng số 87% (0,01pp)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,699 điểm)
ICPC (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |
Olympic Sinh Viên (0,750 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Diện tích tam giác | 0,750 / 1 |