Phân tích điểm
50 / 50
AC
|
C++20
vào lúc 1, Tháng 12, 2025, 4:10
weighted 99% (0,69pp)
50 / 50
AC
|
C++20
vào lúc 1, Tháng 12, 2025, 8:24
weighted 96% (0,57pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 30, Tháng 1, 2026, 15:19
weighted 94% (0,47pp)
31 / 31
AC
|
C++20
vào lúc 28, Tháng 12, 2025, 15:37
weighted 90% (0,36pp)
25 / 25
AC
|
C++20
vào lúc 28, Tháng 12, 2025, 15:38
weighted 89% (0,27pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 30, Tháng 11, 2025, 4:03
weighted 87% (0,26pp)
Atcoder (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest S - Digit Sum | 0,300 / 0,300 |
Bedao Contest (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Mini Contest 26 - Bản nhạc thế kỉ | 0,010 / 0,010 |
Educational (1,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Educational Backtracking: Số ước số | 0,600 / 0,600 |
| Matrix Exponentiation - Fibonacci | 0,400 / 0,400 |
| Educational Segment Tree Contest - ITEZ1 | 0,100 / 0,100 |
Free Contest (0,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 149 - FINAL | 0,700 / 0,700 |
HSG Quốc gia (0,580 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 08 Bài 2 - Lò cò | 0,080 / 0,080 |
| VOI 25 Bài 1 - Người giao hàng | 0,500 / 0,500 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Soạn Văn Bản | 0,150 / 0,150 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Mua Quà | 0,250 / 0,250 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Số Đặc Biệt | 0,300 / 0,300 |
ICPC (1,260 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| ICPC 2025 vòng Quốc gia - D: Difficulty Distance | 0,100 / 0,100 |
| K-query II | 1,010 / 1,010 |
| Lát gạch 4 | 0,150 / 0,150 |
OI Style (1,980 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi lò cò | 0,400 / 0,400 |
| Cái túi 2 | 0,690 / 0,690 |
| Bán dừa | 0,210 / 0,210 |
| Siêu đối xứng | 0,230 / 0,230 |
| Dãy số QT | 0,450 / 0,450 |
VNOI Cup (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Boccher trốn tìm | 0,200 / 0,200 |
| Thuyền Giấy | 0,200 / 0,200 |